Bóng đá, Bồ Đào Nha: Benfica Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu

Bóng đá, Bồ Đào Nha: Benfica trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD

Bóng đáBồ Đào Nha

Benfica Benfica Sân vận động: Estádio da Luz (Lisabon) Sức chứa: 68 100 Liga Portugal League Cup Taça de Portugal Champions League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 24 Soares Samuel Chấn thương 23 2 180 0 0 1 0 1 Trubin Anatoliy 24 20 1800 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 44 Araujo Tomas 23 16 1114 1 1 3 0 58 Banjaqui Daniel 17 2 153 0 0 0 0 17 Dedic Amar 23 15 1299 1 3 4 1 15 Lopes Cabral Sidny 23 6 257 1 1 1 0 62 Neto Jose 17 1 5 0 0 0 0 30 Otamendi Nicolas 38 21 1890 2 0 5 0 4 Silva Antonio 22 15 1130 0 0 3 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8 Aursnes Fredrik 30 21 1793 3 2 1 0 18 Barreiro Leandro 26 21 1043 1 3 1 0 5 Barrenechea Enzo 24 18 1380 0 0 7 0 26 Dahl Samuel 22 22 1874 1 1 2 0 16 Manu 24 6 108 0 0 0 0 86 Prioste Diogo 21 1 18 0 0 0 0 84 Rego Joao 20 8 65 1 0 0 0 20 Rios Richard Chấn thương 25 16 1374 0 0 6 0 10 Sudakov Georgiy 23 19 1313 4 1 2 0 68 Veloso Joao Chấn thương vai 20 2 2 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 39 Araujo Henrique 24 5 23 0 0 0 0 7 Bruma 31 2 15 0 0 0 0 72 Cabral Anisio 18 3 23 2 0 0 0 9 Ivanovic Franjo 22 15 549 3 0 1 0 90 Lima Ivan 21 1 14 0 0 0 0 11 Lukebakio Dodi 28 6 423 0 3 1 0 14 Pavlidis Vangelis 27 22 1864 20 4 2 0 25 Prestianni Gianluca 20 18 887 2 1 5 1 27 Rafa Silva 32 4 213 0 0 0 0 67 Rego Rodrigo 21 3 113 0 0 0 0 21 Schjelderup Andreas 21 16 798 2 2 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Mourinho Jose 63 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 24 Soares Samuel Chấn thương 23 1 90 0 0 0 0 1 Trubin Anatoliy 24 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 44 Araujo Tomas 23 2 96 0 0 0 0 17 Dedic Amar 23 1 90 0 0 0 0 15 Lopes Cabral Sidny 23 1 27 0 0 0 0 30 Otamendi Nicolas 38 2 179 1 0 2 1 4 Silva Antonio 22 1 90 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8 Aursnes Fredrik 30 2 165 0 0 0 0 18 Barreiro Leandro 26 2 180 0 1 0 0 5 Barrenechea Enzo 24 1 90 0 0 0 0 26 Dahl Samuel 22 2 180 0 0 0 0 16 Manu 24 1 46 0 0 0 0 84 Rego Joao 20 1 6 0 0 0 0 20 Rios Richard Chấn thương 25 2 104 0 1 1 0 10 Sudakov Georgiy 23 2 141 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Ivanovic Franjo 22 2 74 0 0 0 0 11 Lukebakio Dodi 28 1 85 1 0 0 0 14 Pavlidis Vangelis 27 2 118 2 0 0 0 25 Prestianni Gianluca 20 2 73 0 0 1 0 21 Schjelderup Andreas 21 1 63 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Mourinho Jose 63 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 24 Soares Samuel Chấn thương 23 3 226 0 0 0 0 1 Trubin Anatoliy 24 2 135 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 44 Araujo Tomas 23 4 316 0 0 1 0 58 Banjaqui Daniel 17 1 3 0 0 0 0 17 Dedic Amar 23 3 270 0 0 2 0 15 Lopes Cabral Sidny 23 1 83 0 0 0 0 30 Otamendi Nicolas 38 2 180 0 0 1 0 4 Silva Antonio 22 4 360 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8 Aursnes Fredrik 30 4 324 0 0 1 0 18 Barreiro Leandro 26 3 151 0 0 1 0 5 Barrenechea Enzo 24 2 136 0 0 1 0 26 Dahl Samuel 22 4 315 0 0 0 0 16 Manu 24 1 90 0 0 0 0 84 Rego Joao 20 3 101 0 0 1 0 20 Rios Richard Chấn thương 25 3 179 2 0 2 0 10 Sudakov Georgiy 23 3 172 0 0 0 0 68 Veloso Joao Chấn thương vai 20 1 2 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 39 Araujo Henrique 24 1 13 0 0 0 0 9 Ivanovic Franjo 22 4 153 1 0 1 0 90 Lima Ivan 21 1 2 0 0 0 0 11 Lukebakio Dodi 28 1 75 0 0 0 0 14 Pavlidis Vangelis 27 3 250 3 0 1 0 25 Prestianni Gianluca 20 2 162 0 0 2 0 67 Rego Rodrigo 21 1 90 0 0 0 0 21 Schjelderup Andreas 21 4 189 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Mourinho Jose 63 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Trubin Anatoliy 24 12 1080 1 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 44 Araujo Tomas 23 7 478 0 0 1 0 17 Dedic Amar 23 12 985 0 0 1 0 62 Neto Jose 17 1 1 0 0 0 0 30 Otamendi Nicolas 38 12 1080 0 0 2 0 4 Silva Antonio 22 10 719 0 0 2 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8 Aursnes Fredrik 30 12 1053 1 4 1 0 18 Barreiro Leandro 26 11 601 2 1 2 0 5 Barrenechea Enzo 24 12 864 1 0 2 0 26 Dahl Samuel 22 11 969 1 1 2 0 88 Freitas Tiago 19 1 1 0 0 0 0 16 Manu 24 1 1 0 0 0 0 84 Rego Joao 20 2 18 0 0 0 0 20 Rios Richard Chấn thương 25 10 876 1 2 2 0 10 Sudakov Georgiy 23 8 635 0 1 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 39 Araujo Henrique 24 4 38 0 0 0 0 9 Ivanovic Franjo 22 10 344 1 0 0 0 11 Lukebakio Dodi 28 3 257 0 0 2 0 14 Pavlidis Vangelis 27 12 945 2 2 0 0 25 Prestianni Gianluca 20 6 260 0 0 1 0 67 Rego Rodrigo 21 1 1 0 0 0 0 21 Schjelderup Andreas 21 8 409 3 1 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Mourinho Jose 63 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 50 Ferreira Diogo 19 0 0 0 0 0 0 24 Soares Samuel Chấn thương 23 6 496 0 0 1 0 1 Trubin Anatoliy 24 35 3105 1 0 0 0 51 Voitinovicius Arnas 19 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 44 Araujo Tomas 23 29 2004 1 1 5 0 58 Banjaqui Daniel 17 3 156 0 0 0 0 17 Dedic Amar 23 31 2644 1 3 7 1 55 Fonseca Joao 19 0 0 0 0 0 0 15 Lopes Cabral Sidny 23 8 367 1 1 1 0 62 Neto Jose 17 2 6 0 0 0 0 64 Oliveira Goncalo 19 0 0 0 0 0 0 30 Otamendi Nicolas 38 37 3329 3 0 10 1 4 Silva Antonio 22 30 2299 0 0 5 0 66 Wynder Joshua 20 0 0 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8 Aursnes Fredrik 30 39 3335 4 6 3 0 18 Barreiro Leandro 26 37 1975 3 5 4 0 5 Barrenechea Enzo 24 33 2470 1 0 10 0 26 Dahl Samuel 22 39 3338 2 2 4 0 88 Freitas Tiago 19 1 1 0 0 0 0 16 Manu 24 9 245 0 0 0 0 86 Prioste Diogo 21 1 18 0 0 0 0 84 Rego Joao 20 14 190 1 0 1 0 20 Rios Richard Chấn thương 25 31 2533 3 3 11 0 10 Sudakov Georgiy 23 32 2261 4 2 2 0 68 Veloso Joao Chấn thương vai 20 3 4 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 39 Araujo Henrique 24 10 74 0 0 0 0 7 Bruma 31 2 15 0 0 0 0 72 Cabral Anisio 18 3 23 2 0 0 0 77 Daniel Goncalo 20 0 0 0 0 0 0 9 Ivanovic Franjo 22 31 1120 5 0 2 0 90 Lima Ivan 21 2 16 0 0 0 0 11 Lukebakio Dodi 28 11 840 1 3 3 0 14 Pavlidis Vangelis 27 39 3177 27 6 3 0 25 Prestianni Gianluca 20 28 1382 2 1 9 1 27 Rafa Silva 32 4 213 0 0 0 0 67 Rego Rodrigo 21 5 204 0 0 0 0 21 Schjelderup Andreas 21 29 1459 5 3 2 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Mourinho Jose 63 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 Bồ Đào NhaLiga PortugalLiga Portugal 2Liga 3Campeonato de Portugal - Bảng ACampeonato de Portugal - Bảng BCampeonato de Portugal - Bảng CCampeonato de Portugal - Bảng DCampeonato de Portugal - Play OffsCampeonato de Portugal - Nhóm lên hạngTaça de PortugalHiển thị thêm (9)League CupSuper CupLiga Revelacao U23Taca Revelacao U23Campeonato Nacional U19Liga BPI NữTaça de Portugal NữTaça da Liga NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Benfica trên chuyên mục Bóng đá/Bồ Đào Nha. Flashscore.vn cung cấp livescore Benfica, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Benfica, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Benfica hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 17.02. Benfica vs Real Madrid, 21.02. Benfica vs AFS, 25.02. Real Madrid vs Benfica Hiển thị thêm

Từ khóa » Câu Lạc Bộ Benfica