SL Benfica Câu Lạc Bộ Bóng đá - Soccer Wiki
Có thể bạn quan tâm
SL Benfica Đóng góp 

Ngôn ngữ

Biệt danh: As Águias. Os Encarnados. O Glorioso. Benfiquistas.
Tên thu gọn: B Lisbon
Tên viết tắt: SLB
Năm thành lập: 1904
Sân vận động: Estadio da Luz (65,647)
Giải đấu: Primeira Liga
Địa điểm: Lisbon
Quốc gia: Bồ Đào Nha

Huấn luyện viên
José Mourinho
Tuổi: 63
SL Benfica Đội hình
| # | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số |
|---|---|---|---|---|---|
| 30 | ![]() | Nicolás Otamendi | HV(C) | 38 | 90 |
| 27 | ![]() | Armindo Bruma | AM,F(PT) | 31 | 87 |
| 27 | ![]() | Rafa Silva | AM,F(TC) | 32 | 88 |
| 8 | ![]() | Fredrik Aursnes | HV,DM,AM(PT),TV(PTC) | 30 | 89 |
| 11 | ![]() | Dodi Lukebakio | AM(PT),F(PTC) | 28 | 88 |
| 14 | ![]() | Vangelis Pavlidis | F(C) | 27 | 89 |
| 18 | ![]() | Leandro Barreiro | DM,TV,AM(C) | 26 | 88 |
| 1 | ![]() | Anatoliy Trubin | GK | 24 | 89 |
| 17 | ![]() | Amar Dedić | HV(PTC),DM,TV(PT) | 23 | 87 |
| 5 | ![]() | Enzo Barrenechea | DM,TV(C) | 24 | 87 |
| 6 | ![]() | Alexander Bah | HV,DM,TV(P) | 28 | 88 |
| 10 | ![]() | Georgiy Sudakov | TV,AM(TC) | 23 | 89 |
| 20 | ![]() | Richard Rios | DM,TV(C) | 25 | 88 |
| 21 | ![]() | Andreas Schjelderup | AM(PT),F(PTC) | 21 | 84 |
| 44 | ![]() | Tomás Araújo | HV(PC),DM,TV(P) | 23 | 88 |
| 39 | ![]() | Henrique Araújo | F(C) | 24 | 82 |
| 16 | ![]() | Manu Silva | HV,DM,TV(C) | 24 | 85 |
| 24 | ![]() | Samuel Soares | GK | 23 | 83 |
| 9 | ![]() | Franjo Ivanović | AM,F(C) | 22 | 85 |
| 4 | ![]() | António Silva | HV(C) | 22 | 89 |
| 25 | ![]() | Gianluca Prestianni | AM(PTC),F(PT) | 20 | 83 |
| 26 | ![]() | Samuel Dahl | HV,DM,TV(T) | 22 | 85 |
| 68 | ![]() | João Veloso | DM,TV(C) | 20 | 77 |
| 84 | ![]() | João Rêgo | AM(PTC),F(PT) | 20 | 80 |
| 15 | ![]() | Sidny Cabral | HV,DM,TV(PT) | 23 | 82 |
| 72 | ![]() | Anísio Cabral | F(C) | 17 | 70 |
| 58 | ![]() | Daniel Banjaqui | HV,DM,TV(P) | 17 | 75 |
SL Benfica Đã cho mượn
Không
SL Benfica nhân viên
| Chủ nhân | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
| Chủ tịch đội bóng | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
| Coach | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
| Thể chất | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
| Tuyển trạch viên | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
SL Benfica Lịch sử CLB
| League History | Titles | |
![]() | Primeira Liga | 38 |
| Cup History | Titles | |
![]() | Taça da Liga | 7 |
![]() | Supertaça Candido de Oliveira | 10 |
![]() | Taça de Portugal | 25 |
![]() | UEFA Champions League | 2 |
| Cup History | ||
![]() | Taça da Liga | 2025 |
![]() | Supertaça Candido de Oliveira | 2025 |
![]() | Supertaça Candido de Oliveira | 2023 |
![]() | Supertaça Candido de Oliveira | 2019 |
![]() | Supertaça Candido de Oliveira | 2017 |
![]() | Supertaça Candido de Oliveira | 2016 |
![]() | Taça da Liga | 2015 |
![]() | Taça da Liga | 2014 |
![]() | Taça de Portugal | 2014 |
![]() | Supertaça Candido de Oliveira | 2014 |
![]() | Taça da Liga | 2012 |
![]() | Taça da Liga | 2011 |
![]() | Taça da Liga | 2010 |
![]() | Taça da Liga | 2009 |
![]() | Supertaça Candido de Oliveira | 2005 |
![]() | Taça de Portugal | 2004 |
![]() | Taça de Portugal | 1996 |
![]() | Taça de Portugal | 1993 |
![]() | Supertaça Candido de Oliveira | 1989 |
![]() | Taça de Portugal | 1987 |
![]() | Taça de Portugal | 1986 |
![]() | Supertaça Candido de Oliveira | 1985 |
![]() | Taça de Portugal | 1985 |
![]() | Taça de Portugal | 1983 |
![]() | Taça de Portugal | 1981 |
![]() | Supertaça Candido de Oliveira | 1980 |
![]() | Taça de Portugal | 1980 |
![]() | Taça de Portugal | 1972 |
![]() | Taça de Portugal | 1970 |
![]() | Taça de Portugal | 1969 |
![]() | Taça de Portugal | 1964 |
![]() | UEFA Champions League | 1962 |
![]() | Taça de Portugal | 1962 |
![]() | UEFA Champions League | 1961 |
![]() | Taça de Portugal | 1959 |
![]() | Taça de Portugal | 1957 |
![]() | Taça de Portugal | 1955 |
![]() | Taça de Portugal | 1953 |
![]() | Taça de Portugal | 1952 |
![]() | Taça de Portugal | 1951 |
![]() | Taça de Portugal | 1949 |
![]() | Taça de Portugal | 1944 |
![]() | Taça de Portugal | 1943 |
![]() | Taça de Portugal | 1940 |
SL Benfica Rivals
| Đội bóng thù địch | |
| FC Porto | |
| Sporting CP | |
Thành lập đội
Thành lập đội 4-2-3-114 PAVLIDIS | |||
27 BRUMA | 10 SUDAKOV | 11 LUKEBAKIO | |
18 BARREIRO | 8 AURSNES | ||
26 DAHL | 4 SILVA | 30 OTAMENDI | 6 BAH |
1 TRUBIN |
Chọn ngôn ngữ
Tiếng Việt
EnglishEspañol (España)Español (Latinoamérica)FrançaisItalianoDeutschPortuguêsPortuguês (Brasil)NederlandsSvenskaIndonesianMalayRomânăTürkçeShqipDanskPolskiελληνικάNorkBosanskiбългарскиHrvatskiсрпскиslovenščinačeštinamagyarSuo̯mislovenčinaрусскийукраї́нськаالعربية日本語한국어ภาษาไทย中文 (简体)中文 (繁體)FilipinoĪvrītĐóngTừ khóa » Câu Lạc Bộ Benfica
-
S.L. Benfica – Wikipedia Tiếng Việt
-
S.L. Benfica - Wikipedia
-
Bảng Xếp Hạng Benfica Mùa Giải 2021/2022 Mới Nhất - Thể Thao 247
-
Danh Sách Cầu Thủ Benfica 2022 | Thể Thao 247
-
Benfica - Tổng Hợp Tin Tức Về Câu Lạc Bộ Benfica - Bóng đá
-
Bảng Xếp Hạng CLB Benfica Mùa Giải 2022 Mới Nhất - Bong Da 24h
-
S.L. Benfica – Du Học Trung Quốc 2022 - Wiki Tiếng Việt
-
Benfica: Lịch Thi đấu Và Kết Quả Mới Nhất
-
Bóng đá, Bồ Đào Nha: Benfica Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
-
SL Benfica - Wikimedia Tiếng Việt
-
S.L._Benfica - Tieng Wiki
-
Benfica Champions League 2021/22
-
Thông Tin CLB Sl Benfica - Lịch Sử, Thành Tích CLB - Bóng Đá 365































