Bookcase Bằng Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "bookcase" thành Tiếng Việt

tủ sách, kệ sách, Kệ sách là các bản dịch hàng đầu của "bookcase" thành Tiếng Việt.

bookcase noun ngữ pháp

A piece of furniture designed for the storage/display of books. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tủ sách

    noun

    furniture displaying books

    But big selling bookcase. How do we replicate this for children?

    Nhưng tủ sách bán chạy. Làm sao để sao chép nó cho trẻ em?

    en.wiktionary2016
  • kệ sách

    noun

    A piece of furniture, almost always with horizontal shelves, used to store books.

    Is it behind this bookcase here?

    Có phải nó ở đăng sau cái kệ sách này không?

    omegawiki
  • Kệ sách

    cabinet with shelving used to store books

    Is it behind this bookcase here?

    Có phải nó ở đăng sau cái kệ sách này không?

    wikidata
  • giá sách

    noun

    A piece of furniture, almost always with horizontal shelves, used to store books.

    omegawiki
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bookcase " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "bookcase"

kệ sách, giá sách kệ sách, giá sách bookcase bookcase Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "bookcase" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Bookcase Tiếng Việt Nghĩa Là Gì