Từ điển Anh Việt "bookcase" - Là Gì? - Vtudien
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"bookcase" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm bookcase
bookcase /'bukkeis/- danh từ
- tủ sách
| Lĩnh vực: xây dựng |
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh bookcase
Từ điển Collocation
bookcase noun
ADJ. glass-fronted
PREP. from a/the ~ I chose a book from the bookcase. | in a/the ~ I found this book in your bookcase.
Từ điển WordNet
- a piece of furniture with shelves for storing books
n.
Từ khóa » Bookcase Tiếng Việt Nghĩa Là Gì
-
BOOKCASE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Bookcase Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Bookcase - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ - SOHA
-
BOOKCASE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Bookcase Tiếng Việt Là Gì - Học Tốt
-
Bookcase Tiếng Việt Nghĩa Là Gì - Học Tốt
-
THE BOOKCASE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
BOOKCASE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Bookcase Là Gì - Dịch Sang Tiếng Việt - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Bookcase Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Bookcase Là Gì, Nghĩa Của Từ Bookcase | Từ điển Anh - Việt
-
Bookcase Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt