BOOT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
BOOT Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[buːt]Danh từboot
Ví dụ về việc sử dụng Boot trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch bootcamp
I can not boot up.Xem thêm
boot campboot camptrại khởi độngbootcampdual bootkhởi động képdual bootcan bootcó thể khởi độngcó thể bootsecure bootsecure bootspring bootspring bootkhởi động mùa xuânto boot upkhởi độngthe boot menumenu bootmenu khởi độngtrình đơn khởi độngwill bootsẽ khởi độngbootboot timethời gian khởi độngthe boot processquá trình khởi độngquá trình bootthe master boot recordmaster boot recordbản ghi khởi động chủyou can bootbạn có thể khởi độngthe boot sectorboot sectorkhu vực khởi độngboot managerboot managerquản lý khởi độngwon't bootsẽ không khởi độngkhông thể khởi độngkhông bootboot timesthời gian khởi độngfast bootkhởi động nhanhboot camp assistantboot camp assistanttrợ lý boot campthe golden bootgolden bootBoot trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - bota
- Người pháp - botte
- Người đan mạch - støvle
- Tiếng đức - stiefel
- Thụy điển - sko
- Na uy - støvel
- Hà lan - laars
- Tiếng ả rập - الحذاء
- Hàn quốc - 부팅
- Tiếng nhật - ブート
- Kazakhstan - жүктеу
- Tiếng slovenian - škorenj
- Ukraina - завантаження
- Tiếng do thái - אתחול
- Người hy lạp - μπότα
- Người hungary - csizma
- Người serbian - gepek
- Tiếng slovak - topánka
- Người ăn chay trường - обувка
- Urdu - بوٹ
- Tiếng rumani - portbagaj
- Người trung quốc - 启动
- Malayalam - ബൂട്ട്
- Marathi - बूट
- Telugu - బూట్
- Tamil - boot
- Tiếng bengali - বুট
- Tiếng mã lai - kasut
- Thái - บูต
- Thổ nhĩ kỳ - bot
- Tiếng hindi - बूट
- Đánh bóng - but
- Bồ đào nha - bota
- Người ý - stivale
- Tiếng phần lan - takakontti
- Tiếng croatia - cipela
- Tiếng indonesia - booting
- Séc - bažante
- Tiếng nga - багажник
- Tiếng tagalog - boot
Từ đồng nghĩa của Boot
kick luggage compartment trunk bang charge rush flush thrill iron heel kicking reboot bring upTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Boot Dịch Tiếng Việt Là Gì
-
Boot Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Glosbe
-
BOOT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Boot | Vietnamese Translation
-
BOOTS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Boot - Từ điển Anh - Việt
-
BOOT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Boot Tiếng Việt Là Gì
-
Boots Tiếng Việt Là Gì - Hỏi - Đáp
-
"boot" Là Gì? Nghĩa Của Từ Boot Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Boot Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'boot' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Boot - Wiktionary Tiếng Việt