Boot Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Glosbe
giày ống, ủng, giày là các bản dịch hàng đầu của "boot" thành Tiếng Việt.
boot verb noun ngữ phápA bootleg recording. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm bootTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
giày ống
nounheavy shoe that covers part of the leg
Why are they all standing around that manky old boot?
Sao họ lại đứng quanh cái giày ống cũ rích kia thế?
en.wiktionary2016 -
ủng
nounheavy shoe that covers part of the leg
That everyone alive has to bow and scrape and lick your boots.
Rằng những ai còn sống phải quỳ xuống bằng hai chân và liếm ủng của ngươi.
en.wiktionary2016 -
giày
nounGet in line before I bust your hole with my boot heel, maggot!
Mau vào hàng trước khi tao quất nát mông mày bằng gót giày!
GlosbeWordalignmentRnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bốt
- đá
- nữa
- giày bốt
- giày tra tấn
- khởi động hệ thống
- ngăn để hành lý
- nạp chương trình mồi
- tra tấn
- đi giày ống cho
- Ủng
- khởi động
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " boot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
BOOT abbreviationInitialism of [i]Build–own–operate–transfer[/i].
+ Thêm bản dịch Thêm"BOOT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho BOOT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "boot"
Bản dịch "boot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Boot đọc Tiếng Anh Là Gì
-
BOOT | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
BOOT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Cách Phát âm Boots - Forvo
-
Boot - Wiktionary Tiếng Việt
-
Boot Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
"boot" Là Gì? Nghĩa Của Từ Boot Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
BOOT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Boots Tiếng Việt Là Gì - Hỏi - Đáp
-
60+ Từ Tiếng Anh Chuyên Ngành Giày Da Thông Dụng Nhất
-
Top 10 Boots Nghĩa Là Gì - Học Wiki
-
ĐÔI ỦNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tại Sao Lại Gọi Là Giày Bốt? - TIẾNG VIỆT