Boring Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "boring" thành Tiếng Việt

buồn tẻ, bẩm sinh, chán ngắt là các bản dịch hàng đầu của "boring" thành Tiếng Việt.

boring adjective noun verb ngữ pháp

A pit or hole which has been bored. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • buồn tẻ

    Have I ever given you a boring show?

    Tôi đã bao giờ có buổi diễn buồn tẻ?

    GlosbeResearch
  • bẩm sinh

    adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • chán ngắt

    She's a model, believe it or not, and a thumping bore.

    Cổ là một người mẫu, tin hay không, và là một con người chán ngắt.

    FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chí
    • hết sức
    • lỗ khoan
    • nhàm
    • nhàm chán
    • phoi khoan
    • sự khoan
    • sự đào
    • thậm
    • đẻ ra đã là
    • Khoan
    • chán
    • khoan
    • nhạt nhẽo
    • tẻ nhạc
    • tẻ nhạt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boring " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Boring + Thêm bản dịch Thêm

"Boring" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Boring trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "boring" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Boring Dịch Là Gì