IS BORING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
IS BORING Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [iz 'bɔːriŋ]Động từis boring
[iz 'bɔːriŋ] là nhàm chán
is boringis boredomis dullchán
boredomdulltirewearyboreddepressedrất nhàm chán
very boringbe boringbe very boringbe so boringvery dullquite boringis boringlà buồn chán
is boringbuồn tẻ
dulldrabdrearytediousmonotonoushumdrumboringdullnessboredomrất tẻ nhạt
be very tediousbe boringis bored
is boringđang buồn chán
are boredget boredlà boringthật nhàm chánđược nhàm chánĐộng từ liên hợp
{-}
Phong cách/chủ đề:
Chán vãi.Who says retirement is boring?
Ai bảo nghỉ hưu là buồn chán?That is boring and bad design.
Thiết kế quá chán và tệ.The shoot is boring.
Bắn súng vẫn chán.Nobody is perfect, which is great because perfect is boring.
Không có gì là hoàn hảo, bởi vì hoàn hảo thì rất nhàm chán. Mọi người cũng dịch isneverboring
issoboring
isnotboring
isveryboring
isprettyboring
isquiteboring
This city is boring.
Cái thành phố này thật chán.Otherwise they're making financial software for banks, which is boring.
Bằng không họ đang làm phần mềm tài chính cho ngân hàng, điều gây chán.The inside is boring.
Bên trong thì chán.Myth 3: STEM is boring and doesn't involve creativity.
Nhận thức 3: STEM rất nhàm chán và không có tính sáng tạo.The TV show is boring.
Các TV Show tẻ nhạt.War Is Boring obtained these documents through the Freedom of Information Act.
War is Boring có được những tài liệu này thông qua Đạo luật Tự do Thông tin.The first month is boring.
Đầu tháng đã chán.Because you think history is boring and philosophy are stupid.
Bởi vì bạn nghĩ rằng lịch sử là buồn chán còn vật lý thì thật là ngu ngốc.It's so obvious when something is boring.
Nó rất rõ ràng khi ai đó chán.Source: War is Boring.
Nguồn ảnh: War Is Boring.Staying at home alone after work is boring.
Ở nhà một mình sau giờ làm rất buồn chán.Text on a page is boring right?
Bài đăng trên trang War is Boring.If you see the whole activity of life, it is boring.
Nếu bạn thấy toàn bộ các hoạt động của cuộc sống thì nó thật chán.Many people think hamburger is boring and uninteresting.
Nhiều người tin rằng chuyện phiếm là rất nhàm chán và không thú vị.Whose says retirement is boring?
Ai bảo nghỉ hưu là buồn chán?Life, friends, is boring.
Đời, bạn ơi, thì chán.Do you think English is boring?
Bạn có thấy tiếng Anh thật nhàm chán?Who said SAP is boring?
Ai nói rằng Sapa buồn tẻ?Somebody said being a mother is boring.
Có người nói làm mẹ thật là buồn chán….For David Axe, the author of War Is Boring, war was his life.
WEB David Axe, Chiến Tranh thật là chán ngấy.American History Is Boring.
Mỹ lịch sử là boring.Source: Reality is Boring.
Nguồn ảnh: War Is Boring.Index investing is boring.
Đầu Tư Index rất nhàm chán.Life in Canada is boring.
Cuộc sống tại Canada buồn tẻ.Her personality is boring.
Tính cách của anh ta chán ngắt.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 265, Thời gian: 0.0657 ![]()
![]()
![]()
is boredis boris

Tiếng anh-Tiếng việt
is boring English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Is boring trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
is never boringkhông bao giờ nhàm chánkhông bao giờ buồn chánis so boringchán quáis not boringkhông nhàm chánkhông phải là nhàm chánis very boringrất nhàm chánis pretty boringkhá nhàm chánis quite boringkhá nhàm chánIs boring trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - es aburrido
- Người pháp - est ennuyeux
- Người đan mạch - keder
- Tiếng đức - langweilt
- Thụy điển - är tråkigt
- Na uy - er kjedelig
- Hà lan - verveelt
- Tiếng ả rập - ممل
- Hàn quốc - 지루 하 다
- Tiếng slovenian - je dolgočasno
- Ukraina - нудно
- Người hy lạp - είναι βαρετό
- Người hungary - unalmas
- Người serbian - je dosadno
- Tiếng slovak - je nudná
- Người ăn chay trường - са скучни
- Tiếng rumani - este plictisitor
- Người trung quốc - 很无聊
- Tiếng bengali - বোরিং
- Tiếng mã lai - membosankan
- Thái - น่าเบื่อ
- Thổ nhĩ kỳ - sıkıcı
- Tiếng hindi - बोरिंग है
- Đánh bóng - jest nudne
- Tiếng phần lan - on tylsää
- Tiếng croatia - je dosadna
- Tiếng indonesia - membosankan
- Séc - je nudný
- Tiếng nga - скучно
- Tiếng do thái - משעמם
- Bồ đào nha - é chato
Từng chữ dịch
isđộng từđượcbịistrạng từđangrấtislà mộtboringnhàm chántẻ nhạtbuồn chánbuồn tẻboringdanh từboringbeđộng từbịcóbetrạng từđangrấtbelà mộtboređộng từmangchịuboredanh từkhoansinhboreTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Boring Dịch Là Gì
-
Nghĩa Của "boring" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Nghĩa Của Từ Boring - Từ điển Anh - Việt
-
BORING | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Boring Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Boring Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Boring | Vietnamese Translation
-
Từ điển Anh Việt "boring" - Là Gì? - Vtudien
-
BORING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Boring Dịch Ra Tiếng Việt Là Gì - Blog Của Thư
-
Boring Là Gì - Nghĩa Của Từ Boring - Hàng Hiệu
-
Boring Có Nghĩa Là Gì
-
Boring Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Boring - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Đồng Nghĩa - Trái Nghĩa Với Từ Boring Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Bored đi Với Giới Từ Gì? Bored Nghĩa Là Gì?