Bột Chiên Xù Bằng Tiếng Trung - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "bột chiên xù" thành Tiếng Trung
面包屑, 面包糠, 麵包屑 là các bản dịch hàng đầu của "bột chiên xù" thành Tiếng Trung.
bột chiên xù + Thêm bản dịch Thêm bột chiên xùTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
面包屑
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
面包糠
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
麵包屑
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
麵包糠
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bột chiên xù " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bột chiên xù" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bột Chiên Xù Tiếng Trung Là Gì
-
Từ Vựng Các Loại BỘT Trong Tiếng Trung Quốc
-
Các Loại Bột Trong Tiếng Trung-Học Từ Vựng Cùng THANHMAIHSK
-
Bỏ Túi Ngay Các Loại Bột Trong Tiếng Trung
-
Từ Vưng 20 Loại Bột Thường Gặp... - Tiếng Trung Cần Thơ | فيسبوك
-
Từ Vựng Các Loại BỘT Trong Tiếng Trung Quốc - EMG Online
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Tên Các Loại Bột - Nguyên Khôi HSK
-
Bột Năng Tiếng Trung Là Gì - Học Tốt
-
Bột Trong Tiếng Trung Là Gì
-
Từ Vựng Về Các Loại Bột Trong Tiếng Trung
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Tên Các Loại Bột | Nguyên Khôi HSK
-
Gia Vị Trong Tiếng Trung Tổng Hợp Từ Vựng đầy đủ Nhất
-
Tên Các Món ăn Việt Nam Bằng Tiếng Trung - HSKCampus
-
Bột Chiên Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số