Bounce Back Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "bounce back" thành Tiếng Việt bounce back verb ngữ pháp
(idiomatic) To recover from a negative without seemingly any damage. [..]
Bản dịch tự động của " bounce back " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"bounce back" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho bounce back trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "bounce back" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bounce Back Là Gì
-
Thành Ngữ- Bounce Back Từ Bounce Có... - Tự Học Tiếng Anh
-
BOUNCE BACK | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
"Bounce Back" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
"Bounce Back" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Bounce Back Là Gì
-
Bounce Back Là Gì - HOCTIENGANH.TV
-
Bounce Back Nghĩa Là Gì - Thả Rông
-
Nghĩa Của Từ Bounce Back - Bounce Back Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Phân Bón Hữu Cơ Bounce Back Có Công Dụng & Cách Dùng Ra Sao
-
Nghĩa Của Từ Bounce Back Là Gì
-
'bounce Back' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "bounce Back" - Là Gì?
-
Bounce Back Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
Phân Hữu Cơ Bounce Back Nhập Khẩu Úc - Xanh Bất Tận