Bravery - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbreɪv.ri/
Từ khóa » Bravery Tiếng Việt Là Gì
-
BRAVERY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ điển Anh Việt "bravery" - Là Gì?
-
Bravery, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt - Glosbe
-
BRAVERY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Nghĩa Của Từ Bravery - Từ điển Anh - Việt
-
BRAVERY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Bravery Là Gì, Nghĩa Của Từ Bravery | Từ điển Anh - Việt
-
Brave - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Bravery Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bravery' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Bravery Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Bravery: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
'bravery' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt - LIVESHAREWIKI
-
Bravery - Ebook Y Học - Y Khoa