Bravo Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ bravo tiếng Pháp

Từ điển Pháp Việt

phát âm bravo tiếng Pháp bravo (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ bravo

Chủ đề Chủ đề Tiếng Pháp chuyên ngành

Bạn đang chọn từ điển Pháp Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Pháp Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

bravo tiếng Pháp?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ bravo trong tiếng Pháp. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bravo tiếng Pháp nghĩa là gì.

bravo thán từ hoan hô! danh từ giống đực lời hoan hôEncourager quelqu′un de bravos+ hoan hô khuyến khích ai# phản nghĩaHuée, sifflet kẻ giết người thuê (số nhiều bravi)
Xem từ điển Việt Pháp

Tóm lại nội dung ý nghĩa của bravo trong tiếng Pháp

bravo. thán từ. hoan hô!. danh từ giống đực. lời hoan hô. Encourager quelqu′un de bravos+ hoan hô khuyến khích ai. # phản nghĩa. Huée, sifflet. kẻ giết người thuê (số nhiều bravi).

Đây là cách dùng bravo tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Pháp

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bravo tiếng Pháp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ vựng liên quan tới bravo

  • battée tiếng Pháp là gì?
  • arpenteuse tiếng Pháp là gì?
  • teilleur tiếng Pháp là gì?
  • bibelot tiếng Pháp là gì?
  • tricolore tiếng Pháp là gì?
  • fuser tiếng Pháp là gì?
  • contradictoire tiếng Pháp là gì?
  • chaîne tiếng Pháp là gì?
  • se défiler tiếng Pháp là gì?
  • marbrier tiếng Pháp là gì?
  • antisocial tiếng Pháp là gì?
  • squamifère tiếng Pháp là gì?
  • racé tiếng Pháp là gì?
  • morfil tiếng Pháp là gì?
  • efféminé tiếng Pháp là gì?

Từ khóa » Bravo Tiếng Pháp Là Gì