Bravo Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Pháp-Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Pháp Tiếng Việt Tiếng Pháp Tiếng Việt Phép dịch "bravo" thành Tiếng Việt
hoan hô!, kẻ giết người thuê, lời hoan hô là các bản dịch hàng đầu của "bravo" thành Tiếng Việt.
bravo noun interjection masculine ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm bravoTừ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt
-
hoan hô!
Les deux hommes ont juste eu peur et on a retrouvé le camion, bravo!
Hai gã bị anh hù dọa đã tìm lại được chiếc xe tải, hoan hô!
FVDP French-Vietnamese Dictionary -
kẻ giết người thuê
kẻ giết người thuê (số nhiều bravi)
FVDP-French-Vietnamese-Dictionary -
lời hoan hô
FVDP-French-Vietnamese-Dictionary -
hoan hô
verbLes deux hommes ont juste eu peur et on a retrouvé le camion, bravo!
Hai gã bị anh hù dọa đã tìm lại được chiếc xe tải, hoan hô!
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bravo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bravo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bravo Tiếng Pháp Là Gì
-
Bravo Nghĩa Là Gì? Dùng "bravo" Trong Trường Hợp Như Thế Nào?
-
Bravo Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Bravo/ Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Bravo Nghĩa Là Gì? Dùng “bravo” Trong Trường Hợp Như Thế Nào?
-
Bravo - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bravo' Trong Từ điển Từ điển Pháp
-
Cách Phát âm Bravo - Tiếng Pháp - Forvo
-
Từ điển Pháp Việt "bravo" - Là Gì?
-
'bravo' Là Gì?, Từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Pháp
-
Nghĩa Của Từ Bravo, Từ Bravo Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
BRAVO | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Cách Chúc Mừng Một Người Trong Tiếng Pháp - CAP FRANCE
-
"bravo A Toi" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Pháp (Pháp) - HiNative