Break - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbreɪk/
Từ khóa » Breaking Dịch
-
BREAKING NEWS - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
• Breaking, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Sự Rời Ra, Sự Vỡ ... - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Breaking | Vietnamese Translation
-
BREAK | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
BREAKING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
I'M BREAKING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Breaking News Nghĩa Là Gì - Dịch Thuật Lightway
-
Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh – Lời Khuyên Để Có Một Bài Dịch ...
-
Định Nghĩa Của Từ 'break' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Break - Từ điển Anh - Việt
-
Eng Breaking - Làm Thế Nào để Dịch Tiếng Việt Chuẩn Và... - Facebook
-
Breaking Bad – Wikipedia Tiếng Việt
-
Breaking: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe ...