BROCCOLI | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của broccoli trong tiếng Anh broccolinoun [ U ] uk /ˈbrɒk.əl.i/ us /ˈbrɑː.kəl.i/ Add to word list Add to word list B1 a vegetable with a green stem or stems and a mass or several masses of flower buds at the top. There are several kinds of broccoli. So sánh calabreseXem thêm sprouting broccoli   Rosemary Calvert/Photographer's Choice/GettyImages Types of vegetable
  • acorn squash
  • alfalfa
  • allium
  • Anaheim
  • artichoke
  • courgette
  • cowpea
  • cress
  • crisphead
  • crookneck
  • mirepoix
  • mizuna
  • mooli
  • mustard greens
  • napa cabbage
  • sea kale
  • sea lettuce
  • serrano
  • shallot
  • shiitake mushroom
Xem thêm kết quả »
  • Broccoli if not fresh is apt to be bitter in spite of good cooking. 
  • But both samples of broccoli appear and taste more or less alike. 
  • It is said that a large proportion of broccoli is used in the manufacture of pickles. 
  • So she had to add one small serving of cooked vegetable per day, usually broccoli or steamed kale. 
  • This makes a mild, pleasantly pungent sauce, to enliven the cabbage family—hot cauliflower, broccoli, cabbage and Brussels sprouts. 
(Định nghĩa của broccoli từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

broccoli | Từ điển Anh Mỹ

broccolinoun [ U ] us /ˈbrɑ·kə·li, ˈbrɑk·li/ Add to word list Add to word list a vegetable with a thick, green stem and a dense, green top (Định nghĩa của broccoli từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của broccoli

broccoli New products : broccoli, sports products boost the vitamin market. Từ Cambridge English Corpus Bananas, broccoli, onions and soya products are some examples given. Từ Cambridge English Corpus Vegetable crop yield responses to such amendments have been evaluated for many crops, including tomato, bell pepper, broccoli, sweet corn, cucumber, eggplant, okra, snap bean, squash and watermelon9. Từ Cambridge English Corpus That applies particularly to broccoli, lettuce, radishes, strawberries, cherries, plums and tomatoes. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We have a scheme for cultivating seed for broccoli, but the onus of it has been put upon the farmers. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 There has also been some mention of broccoli. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The usual position is that the home production of winter cauliflowers and broccoli (particularly cauliflowers) is not sufficient. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 My reports are that the broccoli crop is early but of good quality. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I am informed that the yield is about 5 tons of broccoli per acre. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Indeed, they asked us what they should do with broccoli after they had grown it. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Are they more plebian than the aristocratic asparagus or the turnip or the broccoli? Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The same is true of the industries in broccoli and new potatoes. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I know of one man whose loss on broccoli alone was more than £2,000, which is a great deal for the small farmer. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The two most urgent items are broccoli, where the acreage has dropped from over 16,000 in 1949 to 5,000 now, and tomatoes. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 They want to be free to govern their own affairs, free to grow bulbs or broccoli, yet they have been asking for what? Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của broccoli là gì?

Bản dịch của broccoli

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 西蘭花,花椰菜, 球莖甘藍… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 西兰花,花椰菜, 球茎甘蓝… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha brécol, brócoli [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha brócolis, brócolis [masculine]… Xem thêm trong tiếng Việt súp lơ xanh… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý हिरवे देठ असलेली भाजी आणि शीर्षस्थानी एक वस्तुमान किंवा अनेक फुलांच्या कळ्या. ब्रोकोलीचे अनेक प्रकार आहेत.… Xem thêm ブロッコリー… Xem thêm brokoli, yeşil bir sebze… Xem thêm brocoli [masculine], brocoli… Xem thêm bròquil… Xem thêm broccoli… Xem thêm ஒரு பச்சை தண்டு அல்லது தண்டுகள் மற்றும் மேலே ஒரு வெகுஜன அல்லது பல வெகுஜன மலர் மொட்டுகள் கொண்ட ஒரு காய்கறி. ப்ரோக்கோலியில் பல வகைகள் உள்ளன.… Xem thêm ब्रोकोली, फूलगोभी जैसी दिखने वाली हरी डंडियों और फूल वाली सब्ज़ी… Xem thêm બ્રોકોલ્લી… Xem thêm broccoli… Xem thêm broccoli… Xem thêm brokoli… Xem thêm der Brokkoli… Xem thêm broccoli [masculine], brokkoli… Xem thêm بروکلی, پھول گوبھی کی ایک قسم جو گہرے ہرے رنگ کی ہوتی ہے… Xem thêm броколі… Xem thêm బ్రోకూలి, ఆకుపచ్చని కాండం లేక కాండం మరియు పైభాగంలో ఒక ద్రవ్యరాశి లేక అనేక రకాల పూల మొగ్గలు కలిగిన కూరగాయలు. బ్రోకలీలో అనేక రకాలు ఉన్నాయి.… Xem thêm ব্রকলি, এক ধরণের ফুলকপি… Xem thêm brokolice… Xem thêm brokoli… Xem thêm ต้นบรอกโคลี… Xem thêm brokuły, brokuł… Xem thêm 브로콜리… Xem thêm broccolo, broccoli… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

Broadway broast Broca's area brocade broccoli broccoli rabe broch brochette brochure {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm nghĩa của broccoli

  • broccoli rabe
  • sprouting broccoli
  • romanesco broccoli, at romanesco
Xem tất cả các định nghĩa

Từ của Ngày

hand in glove

working together, often to do something dishonest

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

I need to ask you a favour: signalling what we are going to say

January 21, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   Noun
  • Tiếng Mỹ   Noun
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add broccoli to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm broccoli vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Broccoli Số Nhiều