BROCCOLI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
BROCCOLI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từbroccoli
Ví dụ về việc sử dụng Broccoli trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từbarbara broccoli
Chọn từ đầu tiên trong food topic,và bạn sẽ có từ“ broccoli”.
Các nghiên cứu trên động vật đã cho thấy bắp cải Brussels vàchiết xuất rau mầm broccoli làm tăng mức độ các enzyme giải độc và bảo vệ gan khỏi bị hư hại( 30, 31 32).Xem thêm
barbara broccolibarbara broccoli STừ đồng nghĩa của Broccoli
bông cải xanh súp lơ xanhTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Broccoli Số Nhiều
-
What's The Plural For Broccoli? Thanks What's The Plural For ... - Italki
-
BROCCOLI | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Broccoli - Wiktionary Tiếng Việt
-
"Bông Cải Xanh" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ
-
NHỮNG DANH TỪ SỐ NHIỀU DẠNG ĐẶC... - English Is Your Future
-
Danh Từ đếm được Và Không đếm được - EFC
-
Tác Dụng Của Thuốc Broccoli | Vinmec
-
10 Nguyên Liệu Làm Nên Gian Bếp Của Người Khỏe Mạnh - SBS
-
BROCCOLI Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Broccoli Noun - Definition, Pictures, Pronunciation And Usage Notes
-
Bông Cải Xanh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cauliflower - VnExpress
-
Bông Cải Xanh Hữu Cơ (Organic Broccoli)