BROCCOLI Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
BROCCOLI Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['brɒkəli]Danh từTính từbroccoli
Ví dụ về việc sử dụng Broccoli trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch broccolimay
Now I'm President of the United States andI'm not going to eat any more broccoli.Xem thêm
broccoli maybông cải xanh có thểBroccoli trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - brócoli
- Người pháp - brocoli
- Người đan mạch - broccoli
- Tiếng đức - brokkoli
- Thụy điển - kål
- Na uy - brokkoli
- Hà lan - broccoli
- Tiếng ả rập - القرنبيط
- Hàn quốc - 브로콜리
- Tiếng nhật - ブロッコリー
- Tiếng slovenian - brokoli
- Người hy lạp - μπρόκολο
- Người hungary - brokkoli
- Người serbian - brokolija
- Tiếng slovak - brokolica
- Người ăn chay trường - зеле
- Tiếng rumani - brocoli
- Người trung quốc - 椰菜
- Tiếng tagalog - brokuli
- Tiếng bengali - ব্রোকোলি
- Tiếng mã lai - brokoli
- Thái - บร็อคโคลี่
- Thổ nhĩ kỳ - brokoli
- Tiếng hindi - ब्रोकोली
- Đánh bóng - brokułów
- Bồ đào nha - brócolis
- Tiếng phần lan - parsakaali
- Tiếng croatia - brokoli
- Tiếng indonesia - brokoli
- Séc - brokolice
- Tiếng nga - брокколи
- Kazakhstan - брокколи
- Ukraina - брокколі
- Tiếng do thái - ברוקולי
- Urdu - بروکولی
- Người ý - broccoli
Từ đồng nghĩa của Broccoli
brassica oleracea italicaTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Broccoli Số Nhiều
-
What's The Plural For Broccoli? Thanks What's The Plural For ... - Italki
-
BROCCOLI | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Broccoli - Wiktionary Tiếng Việt
-
"Bông Cải Xanh" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ
-
NHỮNG DANH TỪ SỐ NHIỀU DẠNG ĐẶC... - English Is Your Future
-
Danh Từ đếm được Và Không đếm được - EFC
-
Tác Dụng Của Thuốc Broccoli | Vinmec
-
10 Nguyên Liệu Làm Nên Gian Bếp Của Người Khỏe Mạnh - SBS
-
BROCCOLI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Broccoli Noun - Definition, Pictures, Pronunciation And Usage Notes
-
Bông Cải Xanh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cauliflower - VnExpress
-
Bông Cải Xanh Hữu Cơ (Organic Broccoli)