Brown Rice Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "brown rice" thành Tiếng Việt
gạo lứt, gạo lức là các bản dịch hàng đầu của "brown rice" thành Tiếng Việt.
brown rice noun ngữ phápRice with the brownish hull not polished off as in white rice. The hull contains important vitamins, including vitamin B complex, which are missing in white rice. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm brown riceTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
gạo lứt
noununpolished rice [..]
omegawiki -
gạo lức
After this process , you 're left with brown rice .
Sau quá trình này , chúng ta có gạo lức .
glosbe-trav-c
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brown rice " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "brown rice" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Brown Rice Trong Tiếng Anh Là Gì
-
BROWN RICE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
BROWN RICE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
BROWN RICE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Brown Rice Là Gì ? Nghĩa Của Từ Brown Rice Trong Tiếng Việt Gạo ...
-
Từ điển Anh Việt "brown Rice" - Là Gì?
-
Gạo Lức Bằng Tiếng Anh - Brown Rice - Glosbe - MarvelVietnam
-
'brown Rice' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Brown Rice Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Brown Rice Là Gì - Gạo Lức Có Phải Là Brown Rice Hay Không
-
Vietgle Tra Từ - Dịch Song Ngữ - Gạo Lức - Cồ Việt
-
Brown Rice Là Gì
-
Brown Rice Là Gì, Nghĩa Của Từ Brown Rice | Từ điển Anh - Việt
-
Lựa Chọn Gạo Lứt Theo Thể Trạng - Thực Dưỡng Khai Minh
-
Brown Rice - Wikipedia