Bù Khú Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
bù khú
* đtừ
to have heart-to-heart talks together, to have a rollicking time together, to hobnob with (together), to have heart-to-heart talk with
đôi bạn thân bù khú với nhau suốt đêm the two bosom friends had a rollicking time together the whole night
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
bù khú
* verb
To have heart-to-heart talks together, to have a rollicking time together, to hobnob with (together)
đôi bạn thân bù khú với nhau suốt đêm: the two bosom friends had a rollicking time together the whole night
Từ điển Việt Anh - VNE.
bù khú
to have heart-to-heart talks together, have a rollicking time



Từ liên quan- bù
- bù lỗ
- bù xù
- bù xú
- bù giá
- bù hao
- bù khú
- bù lại
- bù rối
- bù sai
- bù trì
- bù trừ
- bù vào
- bù đầu
- bù đắp
- bù nhìn
- bù loong
- bù lỗ nhập
- bù đắp lại
- bù nhìn rơm
- bù đắp được
- bù lu bù loa
- bù cho đầy đủ
- bù trừ hai bên
- bù lỗ xuất khẩu
- bù trừ hai chiều
- bù trừ một chiều
- bù trừ nhiều bên
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Bù Khu Nghĩa Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Bù Khú Là Gì
-
Bù Khu Là Gì? Đúng Nhất đọc Xỉu Liền - Wowhay4u
-
'bù Khú' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Bù Khu Là Gì? Đúng Nhất đọc Xỉu Liền - Đại Học Đông Đô Hà Nội
-
Bù Khú Nghĩa Là Gì?
-
Bù Khú
-
Bù Khú - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bù Khú Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Bù Khu Là Gì ? Bù Khu Dằm Khăm , Bù Khu Chề Khê Là Gì Trên Facebook
-
Từ điển Việt Anh "bù Khú" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Pháp "bù Khú" - Là Gì?
-
Bù Khú Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Bù Khú Tiếng Đài Loan Là Gì? - Từ điển Số
-
Bù Khú Giải Thích