BÙA YÊU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
BÙA YÊU Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch bùa yêu
love spellslove charms
{-}
Phong cách/chủ đề:
What threatens the love spell?Bạn có tin vào bùa yêu hay không?
Do you believe in magic love?Hy vọng đó không phải là bùa yêu.
Hope it's not a love potion.Lý do dùng bùa yêu để giữ bạn trai?
How to use Love Spells for boyfriend?Hãy nhớ rằng, làm điều gì cũng có luật nhân quả, kể cảkhi dùng bùa yêu.
Remember, doing something also has a law of cause and effect,even when using love charms.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từtình yêu mới tình yêu this tình yêu thật đẹp Sử dụng với động từtheo yêu cầu em yêucon yêuyêu nhau yêu con khách hàng yêu cầu cô yêuthiên chúa yêu thương yêu cậu từ tình yêuHơnSử dụng với danh từtình yêutình yêu thương yêu quý tình yêu của chúa tình yêu của ngài tình yêu chúa tình thương yêutình yêu của em bên yêu cầu tình yêu ngài HơnCon muốn Thầy giúp làm bùa yêu được không ah?
You want me to perform love magic, no?Làm thế nào để trả lại tình yêu của người dùng mà không cần voodoo và bùa yêu?
How to return the love of the user without voodoo and love spells?Vậy, vì sao cần làm bùa yêu để trói chàng?
So, why would you need a spell to bind a lover to you?Những“ t. ử huyệt” của đàn ông dễ bị rung rinh khi phụnữ chạm vào nhất, mạnh hơn cả bùa yêu.
The“most sensitive areas” of men are easilyshaked when women touch, stronger than love charms.Bùa yêu được sử dụng rất nhiều, đặc biệt là ở những nơi thưa dân cư như vùng dân tộc thiểu số.
Love Spells are used a lot, especially in sparsely populated areas such as ethnic minority areas.Không ai có thể lý giải được sự thần bí của loại bùa này,chỉ biết rằng bùa yêu là có thật.
No one can explain the mysteries of this amulet,only knowing that love charms are real.Vì lý do này mà InMa Sae Nang là 1 bùa yêu cực kỳ mạnh mẽ và những ai mang nó chắc chắn sẽ có tác dụng quyến rũ người khác.
For this reason the In Ma Saep Nang is an extremely powerful love charm, and that whoever carries it will certainly have the charming effect on others around him or her.Tôi biết người ta thường dùng những lời lẽ của tình yêu thể chất vàtôi biết trong một bản dịch kỳ lạ người ta viết rằng‘ Họ bị bùa yêu.
I know that words of physical love are used, andI know it is said in a curious translation that"they came under the spell of Cupid..Một ngày nọ, sau khi bị phát hiện là đang bán bùa yêu đồ giả, cậu bị truy đuổi bởi các hiệp sĩ ở thánh đường và rồi bằng cách nào đó đã bị lạc vào khu Rừng Elven.
One day, after being discovered selling fake love talisman, he was chased by Temple Knights then somehow ended up getting lost in Elven Forest.Trong khi đó, Alice Perrers- tình nhân của Edward III vào cuối thế kỷ 14th- được đồn đại là đã sử dụng một tu sĩ để truyền bùa yêu lên nhà vua.
Meanwhile, Alice Perrers- mistress to Edward III in the late 14th century- was widely rumored to have employed a friar to cast love spells on the king.Dì Sarah dùng hương thảo dành cho các câu thần chú ghi nhớ và oải hương để biểu lộ lưu ý cẩn trọng về bùa yêu- một sự kết hợp vừa vặn cho tình huống hiện tại của chúng tôi.
My aunt used rosemary for memory spells and lavender to breathe a note of caution into love charms- a fitting combination for our present circumstances.Năm ngoái, một người đàn ông đã bị bắt tại sân bay quốc tế Los Angeles vì mang theo trong vali gần một trăm con chim ruồi đã chết- thường được bán như bùa yêu.
Last year, a man was arrested at Los Angeles International Airport for carrying nearly a hundred dead hummingbirds- often sold as love charms- in his suitcase.Tôi chưa bao giờ tin vào bùa yêu hay ma thuật cho đến khi tôi gặp người viết phép này một lần khi tôi đến gặp bạn tôi ở Châu Phi vào năm ngoái trong một hội nghị thượng đỉnh kinh doanh.
I never believed in love spells or magic until i met this spell caster once when i went to Africa in may this year on a business summit.Năm ngoái, một người đàn ông đã bị bắt giữ tại sân bay quốc tế Los Angeles vì chứa gần trăm xác chim ruồi- loài chim được cho là biểu tượng của bùa yêu- trong hành lý.
Last year, a man was arrested at Los Angeles International Airport for carrying nearly a hundred dead hummingbirds- often sold as love charms- in his suitcase.Tôi chưa bao giờ tin vào bùa yêu hay ma thuật cho đến khi tôi gặp người viết phép này một lần khi tôi đến gặp bạn tôi ở Châu Phi vào năm ngoái trong một hội nghị thượng đỉnh kinh doanh.
I never believed in love spells or magic until i met this spell caster once when i went for a business summit November last year in Africa.Ông tự tử chết, và có vẻ đã bị bệnh tâm thần từng thời kỳ- một vài nguồn đã cho là do những đau khổ vì tình đem lại, haydo những tác động ngoài ý muốn của một bùa yêu.
He committed suicide, and appears to have suffered from periodic insanity- brought on, so some averred,by the pains of love or the unintended effects of a love philtre.Tôi chưa bao giờ tin vào bùa yêu hay ma thuật cho đến khi tôi gặp người viết phép này một lần khi tôi đến gặp bạn tôi ở Châu Phi vào năm ngoái trong một hội nghị thượng đỉnh kinh doanh.
I never believed in love spells or magic until i met this spell caster once when i see my friend online this week on a business summit of transfer.Xét về một số cách sử dụng Hương Thảo thú vị hơn trong suốt thời gian qua, Hương Thảo còn được tin rằngnó được sử dụng như một“ bùa yêu” trong đám cưới khi nó được mặc bởi các cô dâu và chú rể ở tuổi trung niên.
In terms of the some of the more interesting uses of rosemary throughout time,it's said that it was used as a wedding love charm when it was worn by brides and grooms in the middle ages.Bùa yêu không rõ nguồn gốc xuất xứ, có người thì thường dùng bùa yêu Thái Lan vì họ có rằng đây là thánh địa của các loại bùa và sẽ rất khó để giải trừ loại bùa này.
Love Spells of unknown origin, some people often use Thai charms because they have that this is the mecca of charms and it will be very difficult to eliminate this type of charm.Có rất nhiều loại bùa yêu đơn thuần và không dùng đến những lời nguyền tà ác như là nếu người bị yểm không phục tùng theo lời nguyền thì sẽ bị trừng phạt như bị điên, bị bệnh tật hoặc bị tai nạn.
There are many types of love charms and do not use evil curses as if the person who is neglected does not obey the curse, he will be punished such as being mad, sick or in an accident.Sức mạnh của bùa yêu rất thần bí, nó có thể khiến tình cảm vợ chòng bị sứt mẻ, khiến người đó yêu một người khác, hàng đêm nhớ nhung người đó mà không hiểu vì sao.
The power of love charms is very mysterious, it can cause the wife's feelings to be chipped, making the person fall in love with another person, remembering that person every night without understanding why.Chúng thường là các đạo bùa yêu, ra lệnh cho ai đó yêu mình, nhưng còn có các lời nguyền đen tối, hiểm ác hơn, theo kiểu“ Cơ thể của ngươi sẽ chết, lạnh lẽo và nặng chịch như cục chì này”, ông nói.
They were often love charms, ordering someone to fall in love, but there were also dark, malignant curses, to the tune of:‘may your body turn dead, as cold and heavy as this lead,'” he said.Nếu dùng bùa yêu để giữ chồng, không làm ảnh hưởng đến người khác thì được, chớ nên dùng nó để ép buộc một người xa lạ không yêu mình phải ở bên mình thì hậu quả sẽ bị bùa phản lại rất khủng khiếp.
If using love charms to keep her husband, not to affect others, it should not be used to force a stranger who does not love her to be with her, the consequences will be very terrible.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 138, Thời gian: 0.4268 ![]()
búa làbúa molypden

Tiếng việt-Tiếng anh
bùa yêu English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Bùa yêu trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
bùadanh từcharmamuletspelltalismanbùatính từmagicyêudanh từlovedearloveryêutính từbelovedyêuđộng từlovedTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Bùa Yêu Tiếng Anh Là Gì
-
Bùa Yêu Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
BÙA YÊU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bùa Yêu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bùa Yêu In English - Glosbe Dictionary
-
BÙA YÊU - Translation In English
-
"bùa Yêu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Bùa Yêu Bằng Tiếng Anh
-
Bùa Yêu Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "bùa Yêu" - Là Gì?
-
Tra Từ Bùa Yêu - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Bùa Yêu (English Translation) - Bích Phương - Lyrics Translations
-
BÙA YÊU | Bích Phương | English Cover By Step Up - YouTube
-
Bùa Yêu/ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số