Từ điển Việt Anh "bùa Yêu" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"bùa yêu" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm bùa yêu
bùa yêu- Philtre, love-charm
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh bùa yêu
- d. Bùa có thể làm cho người khác phải thương yêu, theo mê tín. ...Bùa yêu ăn phải dạ càng ngẩn ngơ (cd.).
nd. Bùa làm cho người khác yêu, mê.Từ khóa » Bùa Yêu Tiếng Anh Là Gì
-
Bùa Yêu Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
BÙA YÊU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bùa Yêu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bùa Yêu In English - Glosbe Dictionary
-
BÙA YÊU - Translation In English
-
BÙA YÊU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"bùa Yêu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Bùa Yêu Bằng Tiếng Anh
-
Bùa Yêu Tiếng Anh Là Gì
-
Tra Từ Bùa Yêu - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Bùa Yêu (English Translation) - Bích Phương - Lyrics Translations
-
BÙA YÊU | Bích Phương | English Cover By Step Up - YouTube
-
Bùa Yêu/ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số