Bùa Yêu Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bùa yêu" thành Tiếng Anh
charm, love-charm, philtre là các bản dịch hàng đầu của "bùa yêu" thành Tiếng Anh.
bùa yêu + Thêm bản dịch Thêm bùa yêuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
charm
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
love-charm
noun GlosbeMT_RnD -
philtre
verb noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bùa yêu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bùa yêu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bùa Yêu Tiếng Anh Là Gì
-
BÙA YÊU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bùa Yêu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bùa Yêu In English - Glosbe Dictionary
-
BÙA YÊU - Translation In English
-
BÙA YÊU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"bùa Yêu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Bùa Yêu Bằng Tiếng Anh
-
Bùa Yêu Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "bùa Yêu" - Là Gì?
-
Tra Từ Bùa Yêu - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Bùa Yêu (English Translation) - Bích Phương - Lyrics Translations
-
BÙA YÊU | Bích Phương | English Cover By Step Up - YouTube
-
Bùa Yêu/ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số