Bullet Point | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
bullet point
noun Add to word list Add to word list ● a circle, square, or other shape that is printed in front of each item in a list so as to emphasize it gạch đầu dòng Word-processors can automatically insert bullet points when you make a list. ● an item in a list which has a circle, square, or other shape printed in front of it so as to emphasize it dấu gạch đầu dòng(Bản dịch của bullet point từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
B1Bản dịch của bullet point
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 項目符號(通常為小黑圓點)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 项目符号(通常为小黑圆点)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha punto a tratar punto de lista, Viñetas / Punto a Punto, Marca… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha ponto lista, bala, marcador… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian alt başlık/madde belirtme işareti, madde işareti, madde… Xem thêm point, point important… Xem thêm bolletje, bullet point… Xem thêm odrážka (znaménko), bod výčtu… Xem thêm fede punkter før opremsning, en typografi… Xem thêm simbol penanda daftar, bagian dari daftar… Xem thêm สัญลักษณ์แสดงหัวข้อย่อย, รายการที่มีสัญลักษณ์แสดงหัวข้อย่อยนำหน้า… Xem thêm punkt, wypunktowanie, element wypunktowany… Xem thêm punktform, listpunkt… Xem thêm titik bulet… Xem thêm das Aufzählungszeichen, der Stichpunkt… Xem thêm punktliste… Xem thêm маркер списку, елемент маркованого списку… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của bullet point là gì? Xem định nghĩa của bullet point trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
bulldog bulldoze bulldozer bullet bullet point bulletin bulletin board bulletproof bulletproof vest {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
jigsaw puzzle
UK /ˈdʒɪɡ.sɔː ˌpʌz.əl/ US /ˈdʒɪɡ.sɑː ˌpʌz.əl/a picture stuck onto wood or cardboard and cut into pieces of different shapes that must be joined together correctly to form the picture again
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add bullet point to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm bullet point vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Gạch Trong Tiếng Anh
-
Gạch Men Tiếng Anh Là Gì? - Các Thuật Ngữ Liên Quan (CHI TIẾT)
-
GẠCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
VIÊN GẠCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
• Gạch, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Brick, Delete, Tile | Glosbe
-
Cách Sử Dụng Dấu Gạch Nối Và Từ Ghép Tiếng Anh | WILLINGO
-
Gạch Men Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Gạch ống Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TỪ SẼ ĐƯỢC GẠCH CHÂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Top 9 Cua Gạch Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'gạch Chân' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'gạch' Trong Từ điển Lạc Việt - Cồ Việt
-
Nghĩa Của "gạch Dưới" Trong Tiếng Anh - Từ điển