• Gạch, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Brick, Delete, Tile | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "gạch" thành Tiếng Anh

brick, delete, tile là các bản dịch hàng đầu của "gạch" thành Tiếng Anh.

gạch noun verb ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • brick

    noun

    a building material [..]

    Họ sống trong một ngôi nhà màu trằng với tường gạch trên góc bên trái phía cuối con phố.

    They live in a white house with a brick facade on the left at the end of the street.

    en.wiktionary.org
  • delete

    verb noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • tile

    noun

    Tôi bắt đầu tạo ra một loạt những viên gạch.

    I started by creating a series of tiling units.

    GlTrav3
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • band
    • score
    • rule
    • breeze-block
    • scratch
    • run
    • cross out
    • make line
    • strike off
    • draughtsmanship
    • drawing
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gạch " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gạch + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • brick

    adjective verb noun

    block or a single unit of a ceramic material used in masonry construction

    Họ sống trong một ngôi nhà màu trằng với tường gạch trên góc bên trái phía cuối con phố.

    They live in a white house with a brick facade on the left at the end of the street.

    wikidata

Hình ảnh có "gạch"

brick brick gạch Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "gạch" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Từ Gạch Trong Tiếng Anh