BỪNG SÁNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
BỪNG SÁNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từDanh từbừng sáng
Ví dụ về việc sử dụng Bừng sáng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từbừng sáng bừng tỉnh
Moscow như bừng sáng trước thềm năm mới.
Oh, không, không, cô ấy làm bừng sáng cả căn phòng.Từng chữ dịch
bừngbừngbừngdanh từflashesflushesshinebừngđộng từturnedsángdanh từmorninglightbreakfastsángtính từbrightluminous STừ đồng nghĩa của Bừng sáng
thắp sáng sáng lên chiếu sáng bình minh dawn làm sáng rạng sáng trời sáng soi sáng light up hừng đông illuminateTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Bừng Sáng Là Gì
-
'bừng Sáng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Nga
-
Nghĩa Của Từ Bừng - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "bừng" - Là Gì?
-
BỪNG SÁNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bừng Sáng Trong Tiếng Nga Là Gì? - Từ điển Việt Nga
-
Bừng Sáng/ Trong Tiếng Nga Là Gì? - Từ điển Việt Nga
-
Từ Điển - Từ Bừng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Bừng - Wiktionary Tiếng Việt
-
"bừng Sáng" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Việt | HiNative
-
LÀM BỪNG SÁNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ đồng Nghĩa Với Bừng Sáng - Synonym Guru
-
Ngọn Lửa Bừng Sáng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bừng Sáng Bằng Tiếng Anh - Glosbe