Bừng Sáng Trong Tiếng Nga Là Gì? - Từ điển Việt Nga
Có thể bạn quan tâm
Bạn đang chọn từ điển Việt Nga, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nga Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
bừng sáng tiếng Nga?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ bừng sáng trong tiếng Nga. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bừng sáng tiếng Nga nghĩa là gì.
Bấm nghe phát âm (phát âm có thể chưa chuẩn) bừng sángпылать озаряться
Tóm lại nội dung ý nghĩa của bừng sáng trong tiếng Nga
bừng sáng: пылать, озаряться,
Đây là cách dùng bừng sáng tiếng Nga. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nga chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bừng sáng trong tiếng Nga là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới bừng sáng
- phiêu di tiếng Nga là gì?
- để lại cho vợ tiếng Nga là gì?
- nhổ bật ra tiếng Nga là gì?
- thắng trận tiếng Nga là gì?
- đảng phái chính trị tiếng Nga là gì?
Từ khóa » Bừng Sáng Là Gì
-
'bừng Sáng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Nga
-
Nghĩa Của Từ Bừng - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "bừng" - Là Gì?
-
BỪNG SÁNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bừng Sáng/ Trong Tiếng Nga Là Gì? - Từ điển Việt Nga
-
Từ Điển - Từ Bừng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Bừng - Wiktionary Tiếng Việt
-
"bừng Sáng" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Việt | HiNative
-
LÀM BỪNG SÁNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BỪNG SÁNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ đồng Nghĩa Với Bừng Sáng - Synonym Guru
-
Ngọn Lửa Bừng Sáng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bừng Sáng Bằng Tiếng Anh - Glosbe