Búng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
búng
* đtừ
to flip, to fillip, to flick
cũng búng tay
búng tay to flip
búng vào má to fillip someone's cheek
to spin
búng đồng tiền to spin a coin
búng con quay to spin a top
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
búng
* verb
to flip; to flick;
búng vào tai: to fillip someone's ear
To spin
Từ điển Việt Anh - VNE.
búng
to flick



Từ liên quan- búng
- búng tay
- búng mạnh
- búng quay
- búng bập bung
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Búng Lỗ Tai Tiếng Anh Là Gì
-
"búng" Là Gì? Nghĩa Của Từ Búng Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Búng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'búng' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
BÚNG TAY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BÚNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'lùng Bùng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
CÁC CỤM TỪ HAY VỀ HOẠT ĐỘNG CƠ THỂ NGƯỜI - Langmaster
-
Lỗ Tai Nghe Tiếng Bụp Bụp Là Bị Làm Sao? | Vinmec
-
Dái Tai Bị Sưng: Hình ảnh, Nguyên Nhân Và Cách điều Trị | Vinmec