Búng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "búng" thành Tiếng Anh
flip, flick, finger là các bản dịch hàng đầu của "búng" thành Tiếng Anh.
búng + Thêm bản dịch Thêm búngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
flip
adjective verb noun interjectionJoey D. chỉ là kẻ đầu tiên bị búng thôi.
Joey D was just the first to flip.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
flick
verb nounTa có thể búng một con ruồi ra khỏi tai ngựa mà không làm thay đổi nhịp bước của nó.
I can flick a fly from my horse's ear without breaking the rhythm of his stride.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
finger
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- pluck
- fillip
- thrum
- twang
- spin
- pick
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " búng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "búng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Búng Lỗ Tai Tiếng Anh Là Gì
-
"búng" Là Gì? Nghĩa Của Từ Búng Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'búng' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Búng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BÚNG TAY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BÚNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'lùng Bùng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
CÁC CỤM TỪ HAY VỀ HOẠT ĐỘNG CƠ THỂ NGƯỜI - Langmaster
-
Lỗ Tai Nghe Tiếng Bụp Bụp Là Bị Làm Sao? | Vinmec
-
Dái Tai Bị Sưng: Hình ảnh, Nguyên Nhân Và Cách điều Trị | Vinmec