Buổi Trưa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
buổi trưa
noontime; midday; afternoon
ngủ suốt buổi trưa to be asleep all afternoon; to sleep all afternoon
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
buổi trưa
Noon, midday
At noon, at midday
Từ điển Việt Anh - VNE.
buổi trưa
noon, midday-at noon, at midday



Từ liên quan- buổi
- buổi lễ
- buổi xế
- buổi chợ
- buổi cơm
- buổi hôm
- buổi học
- buổi họp
- buổi làm
- buổi mai
- buổi mới
- buổi sớm
- buổi tối
- buổi đầu
- buổi chầu
- buổi ngày
- buổi sáng
- buổi trưa
- buổi chiều
- buổi giảng
- buổi bế mạc
- buổi dạ hội
- buổi ban đầu
- buổi gọi hồn
- buổi họp báo
- buổi họp kín
- buổi họp mặt
- buổi sơ khai
- buổi đi chơi
- buổi chiều tà
- buổi chè chén
- buổi hòa nhạc
- buổi khai mạc
- buổi khiêu vũ
- buổi làm việc
- buổi thức đêm
- buổi tiếp dân
- buổi tiễn đưa
- buổi biểu diễn
- buổi bình minh
- buổi chiêu đãi
- buổi giao thời
- buổi hoàng hôn
- buổi liên hoan
- buổi luyện tập
- buổi tiễn biệt
- buổi chiếu bóng
- buổi chiếu phim
- buổi dạ hội lớn
- buổi lễ nhà thờ
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Trưa Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì
-
TRƯA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BỮA TRƯA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Giờ Nghỉ Trưa" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Ngủ Trưa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Giờ Nghỉ Trưa Tiếng Anh Là Gì
-
'buổi Trưa' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
'ngủ Trưa' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Ăn Sáng, ăn Trưa, ăn Tối, ăn Chay Bằng Tiếng Anh Là Gì? | VFO.VN
-
SAU BUỔI TRƯA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Bữa ăn Trưa In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Tôi đi ăn Trưa Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Bữa Trưa Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Về Các Bữa ăn Hằng Ngày
-
12 Giờ Trưa Là AM Hay PM Trong Tiếng Anh?
-
Thời Gian Nghỉ Trưa Tiếng Anh Là Gì