Buồn Nôn Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "buồn nôn" thành Tiếng Anh

sick, feel sick, mawkish là các bản dịch hàng đầu của "buồn nôn" thành Tiếng Anh.

buồn nôn + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • sick

    adjective verb noun

    “Tôi muốn tránh cảm giác buồn nôn vào buổi sáng khi tôi mang thai lần thứ hai”.—Chieko.

    “I wanted to offset morning sickness during my second pregnancy.”—Chieko.

    GlosbeMT_RnD
  • feel sick

    verb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • mawkish

    adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nausea
    • nauseate
    • qualmish
    • turn
    • nauseous
    • to feel sick
    • queasy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " buồn nôn " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Buồn nôn + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • nausea

    noun

    medical symptom or condition

    Buồn nôn hoặc muốn ói và tiêu chảy nhẹ có thể kéo dài lâu hơn 1 đến 2 ngày .

    Queasiness or nausea and slight diarrhea may last one to two days longer .

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "buồn nôn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Buồn Nôn đọc Tiếng Anh Là Gì