Buồn Rầu Bằng Tiếng Nga - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Nga Tiếng Việt Tiếng Nga Phép dịch "buồn rầu" thành Tiếng Nga
тосковать, уныло, грустный là các bản dịch hàng đầu của "buồn rầu" thành Tiếng Nga.
buồn rầu + Thêm bản dịch Thêm buồn rầuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Nga
-
тосковать
verbгрустить [..]
Russian-Vietnamese-Dictionary -
уныло
adjective verb adverb Russian-Vietnamese-Dictionary -
грустный
noun masculineHãy viết ra một lời nhắn tử tế hoặc làm một điều gì thú vị cho một ai đó đang buồn rầu.
Напишите записку с добрыми словами или приготовьте угощение для того, кому сейчас грустно.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- грусть
- заунывный
- невесело
- пасмурно
- печаль
- печальный
- тоска
- уныние
- грустить
- грустно
- загрустить
- меланхолический
- меланхолия
- минорный
- мрачный
- невеселый
- огорчаться
- огорчение
- огорченный
- опечаленный
- пасмурный
- печалиться
- понуриться
- понурый
- потерянный
- похоронный
- пригорюниться
- сиротливый
- скучный
- сокрушаться
- сокрушенно
- сокрушенный
- сумрачный
- тоскливо
- тоскливый
- траурный
- тужить
- туманиться
- туманный
- унывать
- унылый
- хандра
- хохлиться
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " buồn rầu " sang Tiếng Nga
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "buồn rầu" thành Tiếng Nga trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Buồn Rầu Nghĩa Là Gì
-
Buồn Rầu - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "buồn Rầu" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Buồn Rầu - Từ điển Việt
-
Buồn Rầu Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Buồn Rầu Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'buồn Rầu' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Cảm Giác Buồn Rầu Là Dấu Hiệu Của Bệnh Gì - Hello Doctor
-
BUỒN RẦU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tìm Hai Từ Cùng Nghĩa Với Từ "buồn Rầu" - Tiếng Việt Lớp 5 - Lazi
-
Buồn – Wikipedia Tiếng Việt
-
Buồn Rầu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Rầu Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Buồn Rầu - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Nắng Mưa Là Việc Của Trời, Có Buồn Rầu, Tức Giận Rồi Lo Lắng Cũng ...