Bushing | Các Câu Ví Dụ - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.
BETA Thêm một định nghĩa bushing là một từ vẫn chưa có trong Từ điển Cambridge. Bạn có thể trợ giúp! Phần của bài phát biểu Chọn danh từ, động từ, vân vân. tính từ phó từ câu cảm thán danh từ số tiền tố hậu tố động từ Định nghĩa Nộp bài Hủy bỏ {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Vui lòng chọn một phần của bài phát biểu và gõ gợi ý của bạn trong phần Định nghĩa.
{{/message}} Phần của bài phát biểu Chọn danh từ, động từ, vân vân. tính từ phó từ câu cảm thán danh từ số tiền tố hậu tố động từ Định nghĩa Nộp bài Hủy bỏTìm kiếm
bushbaby bushed bushel bushfire bushing BETA Bushman bushmaster bushmeat bushranger BETATrợ giúp chúng tôi cải thiện Cambridge Dictionary
bushing Chưa có định nghĩa nào. Bạn có thể giúp đỡ!
Thêm một định nghĩa {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
papers
official documents, especially ones that show who you are
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Poker faced or heart on your sleeve? Showing or hiding emotions.
February 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Examples of bushingThêm một định nghĩa
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}Cảm ơn bạn đã gợi ý một định nghĩa ! Chỉ bạn có thể nhìn thấy định nghĩa cho đến khi nhóm Cambridge Dictionary chấp thuận nó, sau đó những người dùng khác sẽ có thể nhìn thấy định nghĩa này và bỏ phiếu cho nó.
Xem định nghĩa của bạn
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Nội dung- Examples of bushing
- Thêm một định nghĩa
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
Từ khóa » Bushing Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Bushing - Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "bushing" - Là Gì?
-
Bushing - Từ điển Số
-
Bushing Là Gì – Nghĩa Của Từ Bushing - Công Lý & Pháp Luật
-
Bushing Nghĩa Là Gì | Từ điển Anh Việt
-
'bushing' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Định Nghĩa Bushing Là Gì?
-
Bearing Bushing - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Main-bearing Bushing Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
BUSHING Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Bushing Là Gì
-
Liner Bushing Nghĩa Là Gì?
-
Bushing - Từ điển Số - Vĩnh Long Online