Nghĩa Của Từ Bushing - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´buʃiη/
Cơ khí & công trình
ống lót (ổ trục)
Toán & tin
ống lót chịu
Điện
cái cách điện xuyên
Kỹ thuật chung
bạc
bạc lót
bạc lót ổ trục
măng sông
ống
ống bọc
ống cách điện
condenser bushing ống cách điện kiểu tụống lồng
ống lót
ống lót ổ trục
main-bearing bushing ống lót ổ trục chínhống lót trục
camshaft bushing ống lót trục cam gear shaft bushing ống lót trục bánh răng wrist pin bushing ống lót trục pittôngống xẻ
ống nối
ống sứ lót
phễu nạp liệu
sứ xuyên
bushing adapter đế nối sứ xuyên bushing-type current transformer biến dòng kiểu sứ xuyên high/medium/low voltage bushing sứ xuyên cao áp/trung áp/hạ áp insulating bushing sứ xuyên cách điện oil-filled high-voltage bushing sứ xuyên cao áp nạp dầuvành
Cơ - Điện tử
Bạc, ống lót ổ trục
Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Bushing »Từ điển: Cơ khí & công trình | Toán & tin | Điện | Kỹ thuật chung | Cơ - Điện tử
tác giả
Nguyen Tuan Huy, Đặng Bảo Lâm, Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Bushing Nghĩa Là Gì
-
Từ điển Anh Việt "bushing" - Là Gì?
-
Bushing - Từ điển Số
-
Bushing Là Gì – Nghĩa Của Từ Bushing - Công Lý & Pháp Luật
-
Bushing Nghĩa Là Gì | Từ điển Anh Việt
-
'bushing' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Định Nghĩa Bushing Là Gì?
-
Bearing Bushing - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Main-bearing Bushing Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
BUSHING Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Bushing Là Gì
-
Liner Bushing Nghĩa Là Gì?
-
Bushing - Từ điển Số - Vĩnh Long Online
-
Bushing | Các Câu Ví Dụ - Cambridge Dictionary