→ Cá Heo, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
dolphin, porpoise, bottle-nose là các bản dịch hàng đầu của "cá heo" thành Tiếng Anh.
cá heo noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm cá heoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dolphin
nounaquatic mammal
Một số là gan cá heo. Một vài mẫu là mỡ cá heo.
Some of them were dolphin liver. Some of them were dolphin blubber.
en.wiktionary2016 -
porpoise
nouncetacean
Chúng ta đang đi qua đàn cá heo
We are traveling through a porpoise school.
en.wiktionary2016 -
bottle-nose
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dolphins
- grampus
- killer
- sea-hog
- sea-pig
- killer whale
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cá heo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cá heo + Thêm bản dịch Thêm Cá heoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dolphin
nounmarine mammals, closely related to whales and porpoises
Cá heo cũng là loài vật có tư tưởng chính trị,
So dolphins are also political animals,
wikidata
Bản dịch "cá heo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cá Heo Trong Tiếng Anh Là Gì
-
CÁ HEO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cá Heo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cá Heo Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì?
-
CÁ HEO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CON CÁ HEO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cá Heo Tiếng Anh đọc Là Gì
-
CÁ HEO - Translation In English
-
Dolphin : Loài Cá Heo (đó-phin) - Tiếng Anh Phú Quốc
-
Cá Heo Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì? - Cẩm Nang Hải Phòng
-
Cá Heo Trong Tiếng Anh đọc Là Gì - Xây Nhà
-
Nghĩa Của Từ Cá Heo Bằng Tiếng Anh
-
Top 19 Cá Heo Trong Tiếng Anh đọc Là Gì Mới Nhất 2022
-
Cá Heo Trong Tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt - Học Đấu Thầu
-
Cá Heo Tiếng Anh - Cá Heo In English - Hội Buôn Chuyện