Cá Hồi Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ cá hồi tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | cá hồi (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ cá hồi | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
cá hồi tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ cá hồi trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cá hồi tiếng Nhật nghĩa là gì.
* n - サーモン - さけ - 「鮭」 - ます - 「鱒」Xem từ điển Nhật Việt
Tóm lại nội dung ý nghĩa của cá hồi trong tiếng Nhật
* n - サーモン - さけ - 「鮭」 - ます - 「鱒」
Đây là cách dùng cá hồi tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cá hồi trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới cá hồi
- lẹo tiếng Nhật là gì?
- miêu tả tiếng Nhật là gì?
- gác bỏ tiếng Nhật là gì?
- đẽo tiếng Nhật là gì?
- nôn tiếng Nhật là gì?
- phim ảnh tiếng Nhật là gì?
- lãi trong kỳ tiếng Nhật là gì?
- ăn cắp tiếng Nhật là gì?
- đảo Grin-len tiếng Nhật là gì?
- đãi tiếng Nhật là gì?
- nội bộ tiếng Nhật là gì?
- chiến tiếng Nhật là gì?
- sự cũ và mới tiếng Nhật là gì?
- sự cuốn hút tiếng Nhật là gì?
- lý do thoái thác tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Cá Hồi Trong Tiếng Nhật
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Qua ảnh Chủ đề: Các Loài Cá Và Hải Sản Phổ Biến ...
-
Từ Vựng Hải Sản Tiếng Nhật - Đầy đủ, Dễ Hiểu - TsukuViet
-
Góc Tiếng Nhật: Cá Hồi Là “sake” (鮭) Hay “saamon” (サーモン)?
-
Tên Các Loài Cá Bằng Tiếng Nhật
-
Nama Nihongo - Trong Tiếng Nhật, "cá Hồi" Gọi Là Gì Nhỉ?... | Facebook
-
CÁ, HẢI SẢN VIỆT NHẬT (CÓ HÌNH)
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Về Các Loài Cá - .vn
-
Hải Sản Trong Tiếng Nhật? Bạn đã Biết Hết Chưa
-
Tổng Hợp 50 Từ Vựng Tiếng Nhật Về Các Loại Cá Và Hải Sản.
-
Từ Vựng Hải Sản Trong Tiếng Nhật
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Về Chủ đề Các Loài Cá Và Hải Sản - Tokyodayroi
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Về Các Loài Cá
-
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT VỀ CÁC LOẠI HẢI SẢN - KVBro
cá hồi (phát âm có thể chưa chuẩn)