Bác sĩ phẫu thuật tiếng Anh là gì - SGV www.sgv.edu.vn › bac-si-phau-thuat-tieng-anh-la-gi-post5425
Xem chi tiết »
Tiếng Việt: Phẫu thuật · Tiếng Anh: Surgery · “Surgery - phẫu thuật” được định nghĩa trong tiếng Anh là: Surgery is medical treatment in which someone's body is ...
Xem chi tiết »
đoạn ghi hình ca phẫu thuật thay vì học trong trong phẫu thuật. ... recordings of surgery when you were supposed to learn in the OR.
Xem chi tiết »
translations phẫu thuật · surgery. noun. Phẫu thuật đã lan rộng trên thế giới, nhưng sự an toàn trong phẫu thuật thì chưa. · face-lifting. FVDP-English-Vietnamese ...
Xem chi tiết »
1. Sau ca phẫu thuật. After the surgery. 2. Ca phẫu thuật thành công hoàn hảo. The operation was a ...
Xem chi tiết »
26 Dec 2019 · 4. Các chuyên khoa · Surgery: ngoại khoa · Internal medicine: nội khoa · Neurosurgery: ngoại thần kinh · Plastic surgery: phẫu thuật tạo hình ...
Xem chi tiết »
"phẫu thuật" English translation ; operate {vb} · (also: hoạt động, làm việc, vận hành, mổ) ; microsurgery {noun} ; surgical {adj.} · (also: thuộc mổ) ; chisel {noun}.
Xem chi tiết »
16 Nov 2020 · Surgery /ˈsɜː.dʒər.i/: Ca phẫu thuật. Scalpel /ˈskæl.pəl/: Dao mổ. Surgical mask /ˈsɜː.dʒər.i mɑːsk/: Khẩu ...
Xem chi tiết »
English, Vietnamese ; surgery. * danh từ - khoa phẫu thuật =plastic surgery+ phẫu thuật tạo hình - việc mổ xẻ; sự mổ xẻ - phòng mổ - phòng khám bệnh; giờ khám ...
Xem chi tiết »
Phẫu thuật tim – lồng ngực là phương pháp điều trị ngoại khoa đối với các bệnh ảnh hưởng đến các cơ quan bên trong ngực.
Xem chi tiết »
Phẫu thuật miệng và hàm mặt (viết tắt theo Tiếng Anh là OMFS hoặc OMS) là một loại hình phẫu thuật chuyên về khuôn mặt, miệng và hàm. Đây là một loại hình ...
Xem chi tiết »
24 Jun 2018 · Nephrology Dept. Khoa Nội Thận ; Surgery Suite, Khu Phẫu thuật ; Preoperative Room, Phòng Tiền phẩu ; Surgery Room, Phòng Mổ.
Xem chi tiết »
Surgery: ca phẫu thuật. Ward: phòng bệnh. Medical insurance: ...
Xem chi tiết »
6 days ago · a doctor who treats injuries or diseases by operations in which the body sometimes has to be cut open, eg to remove a diseased part. bác sĩ phẫu ...
Xem chi tiết »
12 Sept 2021 · Surgery /ˈsɜː.dʒər.i/: Ca phẫu thuật. Scalpel /ˈskæl.pəl/: Dao mổ. Surgical mask /ˈsɜː.dʒər.i mɑːsk/: Khẩu ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Ca Phẫu Thuật Trong Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề ca phẫu thuật trong tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu