Surgery | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: surgery Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: surgery Best translation match: | English | Vietnamese |
| surgery | * danh từ - khoa phẫu thuật =plastic surgery+ phẫu thuật tạo hình - việc mổ xẻ; sự mổ xẻ - phòng mổ - phòng khám bệnh; giờ khám bệnh |
| English | Vietnamese |
| surgery | bàn mổ ; ca giải phẫu ; ca mổ ; ca phâ ; ca phẫu thuật ; cuộc giải phẫu ; cuộc phẩu thuật ; cuộc phẫu thuật ; giải phẫu ; khám ; mổ xẻ ; mổ ; một ca phẫu thuật ; ngoại khoa ; ngành giải phẫu ; phòng mổ ; phòng phẫu thuật ; phải mổ ; phải phẫu thuật ; phẩu thuật ; phẫu phuật ; phẫu thuật thì ; phẫu thuật thẩm mỹ ; phẫu thuật xong ; phẫu thuật ; phẫu ; qua cuộc phẫu thuật ; qua phẫu thuật ; thì phẫu thuật ; tiến hành một cuộc phẫu thuật ; tiến hành phẩu thuật ; trải qua phẫu thuật ; về phẫu thuật ; được giải phẫu ; được phẫu thuật ; |
| surgery | bàn mổ ; ca giải phẫu ; ca mổ ; ca phâ ; ca phẫu thuật ; cuộc giải phẫu ; cuộc phẩu thuật ; cuộc phẫu thuật ; giải phẫu ; khám ; lúc ; mổ xẻ ; mổ ; một ca phẫu thuật ; ngoại khoa ; ngành giải phẫu ; phòng mổ ; phòng phẫu thuật ; phải mổ ; phải phẫu thuật ; phẩu thuật ; phẫu phuật ; phẫu thuật thì ; phẫu thuật thẩm mỹ ; phẫu thuật xong ; phẫu thuật ; phẫu ; qua cuộc phẫu thuật ; qua phẫu thuật ; thì phẫu thuật ; tiến hành phẩu thuật ; về phẫu thuật ; được giải phẫu ; được phẫu thuật ; |
| English | English |
| surgery; operating room; operating theater; operating theatre; or | a room in a hospital equipped for the performance of surgical operations |
| surgery; operation; surgical operation; surgical procedure; surgical process | a medical procedure involving an incision with instruments; performed to repair damage or arrest disease in a living body |
| English | Vietnamese |
| surgery | * danh từ - khoa phẫu thuật =plastic surgery+ phẫu thuật tạo hình - việc mổ xẻ; sự mổ xẻ - phòng mổ - phòng khám bệnh; giờ khám bệnh |
| open-hearted surgery | * danh từ - phẫu thuật tim mở ngỏ; mổ tim trong khi máu được tuần hoàn |
| plastic surgery | * danh từ - phẫu thuật tạo hình |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Ca Phẫu Thuật Trong Tiếng Anh
-
Bác Sĩ Phẫu Thuật Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
"Phẫu Thuật" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
CA PHẪU THUẬT In English Translation - Tr-ex
-
Phẫu Thuật In English - Glosbe Dictionary
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'ca Phẫu Thuật' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y - Bệnh Viện Quốc Tế City
-
PHẪU THUẬT - Translation In English
-
Bác Sĩ Phẫu Thuật Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Phẫu Thuật Tim – Lồng Ngực | Bệnh Viện Gleneagles, Singapore
-
Phẫu Thuật Miệng - Hàm Mặt – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Khoa Bệnh Viện ANH-VIỆT Song Ngữ
-
Những Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Y Khoa, Y Tế Hữu ích Cho ...
-
Surgeon | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Phòng Phẫu Thuật Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News