Phẫu Thuật In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
surgery, face-lifting, operate are the top translations of "phẫu thuật" into English.
phẫu thuật + Add translation Add phẫu thuậtVietnamese-English dictionary
-
surgery
nounPhẫu thuật đã lan rộng trên thế giới, nhưng sự an toàn trong phẫu thuật thì chưa.
The volume of surgery had spread around the world, but the safety of surgery had not.
GlosbeMT_RnD -
face-lifting
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
operate
verbNgày mai cô sẽ phẫu thuật cho tổng thống.
Tomorrow you are going to operate on the President.
GlosbeMT_RnD -
to operate
verbNgày mai cô sẽ phẫu thuật cho tổng thống.
Tomorrow you are going to operate on the President.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "phẫu thuật" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "phẫu thuật" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Ca Phẫu Thuật Trong Tiếng Anh
-
Bác Sĩ Phẫu Thuật Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
"Phẫu Thuật" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
CA PHẪU THUẬT In English Translation - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'ca Phẫu Thuật' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y - Bệnh Viện Quốc Tế City
-
PHẪU THUẬT - Translation In English
-
Bác Sĩ Phẫu Thuật Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Surgery | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Phẫu Thuật Tim – Lồng Ngực | Bệnh Viện Gleneagles, Singapore
-
Phẫu Thuật Miệng - Hàm Mặt – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Khoa Bệnh Viện ANH-VIỆT Song Ngữ
-
Những Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Y Khoa, Y Tế Hữu ích Cho ...
-
Surgeon | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Phòng Phẫu Thuật Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News