Các Bài Học Tiếng Hoa: Sản Phẩm Từ Sữa - LingoHut
Có thể bạn quan tâm
Trang chủ
Thank you for your feedback Close Sản phẩm từ sữa Thẻ thông tin Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe Các bài học tiếng Hoa khác Close
- Học tiếng Hoa
- Blog
Từ vựng tiếng Trung
Từ này nói thế nào trong tiếng Trung? Sữa; Kem; Bơ; Phô-mai; Phô-mai tươi; Kem; Kem chua; Sữa chua; Trứng; Kem tươi;
Sản phẩm từ sữa :: Từ vựng tiếng Trung
Sữa 牛奶 (niú năi) Kem 冰淇淋 (bīng qí lín) Bơ 黄油 (huáng yóu) Phô-mai 奶酪 (năi lào) Phô-mai tươi 白干酪 (bái gān lào) Kem 奶油 (năi yóu) Kem chua 酸奶油 (suān nǎi yóu) Sữa chua 酸奶 (suān năi) Trứng 鸡蛋 (jī dàn) Kem tươi 打发淡奶油 (dǎ fā dàn nǎi yóu)Tự học tiếng Trung
Bạn thấy có lỗi trên trang web của chúng tôi? Vui lòng cho chúng tôi biết Các bài học tiếng Hoa khác Học tiếng Hoa Bài học 67 Mua thịt tại cửa hàng thịt Học tiếng Hoa Bài học 68 Chợ hải sản Học tiếng Hoa Bài học 69 Tiệm bánh ngọt Học tiếng Hoa Bài học 70 Đồ uống Học tiếng Hoa Bài học 71 Tại nhà hàng Học tiếng Hoa Bài học 72 Thực đơn Học tiếng Hoa Bài học 73 Chuẩn bị đồ ăn Học tiếng Hoa Bài học 74 Chế độ ăn kiêng Học tiếng Hoa Bài học 75 Thức ăn thế nào? Học tiếng Hoa Bài học 76 Thanh toán hóa đơn Học tiếng Hoa Bài học 77 Vận chuyển Học tiếng Hoa Bài học 78 Phương hướng Học tiếng Hoa Bài học 79 Hỏi đường đi Học tiếng Hoa Bài học 80 Chỉ dẫn đường đi Học tiếng Hoa Bài học 81 Vòng quanh thị trấn Học tiếng Hoa Bài học 82 Mô tả thời gian Học tiếng Hoa Bài học 83 Từ vựng về thời gian Học tiếng Hoa Bài học 84 Ngày và giờ Học tiếng Hoa Bài học 85 Bộ phận cơ thể Học tiếng Hoa Bài học 86 Giải phẫu học Các bài học tiếng Hoa khác © Copyright 2012-2025 LingoHut. All rights reserved. + a Trang chủ Bài học 66Sản phẩm từ sữa Thẻ thông tin Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe Các bài học tiếng Hoa khác Bạn muốn học tiếng gì? Bạn nói tiếng gì? Blog Close Bạn muốn học tiếng gì? Tiếng AfrikaansTiếng Anbani Tiếng AnhTiếng ArmeniaTiếng Ba LanTiếng Ba TưTiếng BelarusTiếng BungariTiếng Bồ Đào NhaTiếng CatalanTiếng CroatiaTiếng EstoniaTiếng GaliciaTiếng GeorgiaTiếng HebrewTiếng HindiTiếng HoaTiếng HungaryTiếng Hy LạpTiếng Hà LanTiếng HànTiếng IcelandTiếng IndonesiaTiếng LatviaTiếng LithuaniaTiếng MacedoniaTiếng MalayTiếng Na UyTiếng NgaTiếng NhậtTiếng PhápTiếng Phần LanTiếng RumaniTiếng SlovakTiếng SloveniaTiếng SwahiliTiếng SécTiếng Séc biTiếng TagalogTiếng TháiTiếng Thổ Nhĩ KỳTiếng Thụy ĐiểnTiếng Tây Ban NhaTiếng UkrainaTiếng UrduTiếng ViệtTiếng ÝTiếng Đan MạchTiếng ĐứcTiếng Ả Rập Close Bạn nói tiếng gì? Afrikaans Azərbaycan dili Bahasa Indonesia Català Dansk Deutsch Eesti English Español (España) Español (Mexico) Français Galego Hrvatski Italiano Kiswahili Latviešu Lietuvių kalba Limba română Magyar Melayu Nederlands Norsk Oʻzbek tili Polski Português Shqip Slovenčina Slovenščina Srpski jezik Suomi Svenska Tagalog Tiếng Việt Türkmen Türkçe Íslenska Čeština Ελληνικά Беларуская Български език Кыргызча Македонски Русский Українська Қазақ Հայերեն עברית اردو اللغة العربية دری فارسی پښتو मराठी हिंदी বাংলা ਪੰਜਾਬੀ ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు മലയാളം ภาษาไทย ქართული አማርኛ 中文 日本語 한국어 Close Contact LingoHut Name Email Message Verification submitTừ khóa » Sữa đặc Tiếng Trung Là Gì
-
Sữa đặc Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Sữa đặc ~ Từ Vựng Tiếng Trung - Chuyên Ngành
-
HỌC TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ THỰC PHẨM PHẦN 2
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Thực Phẩm
-
Từ Vựng Chủ đề Thực Phẩm (phần 2) - Tiếng Trung Ánh Dương
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Thực Phẩm - Hoc Tieng Trung
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Về đồ Uống - Tên Các đồ Uống ưu Thích
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Thực Phẩm Khác
-
Đặc Tiếng Trung Là Gì - Học Tốt
-
Đặc Tiếng Trung Là Gì - Bất Động Sản ABC Land
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Trà Sữa - .vn
-
Sữa Hạt Tiếng Trung Là Gì
-
Từ Vựng Thực Phẩm ăn Uống - Tiếng Trung Hà Nội
-
Học Tiếng Trung Chủ đề ăn Uống | Từ Vựng Dễ Nhớ
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Các Loại Trà Sữa, đồ Uống
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Thực Phẩm
-
Sữa đặc Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Coffee Trong Tiếng Trung Nói Như Thế Nào?