Cách điệu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cách điệu" thành Tiếng Anh
style là bản dịch của "cách điệu" thành Tiếng Anh.
cách điệu + Thêm bản dịch Thêm cách điệuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
style
nounmanner of doing things
enwiktionary-2017-09
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cách điệu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cách điệu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiếng Anh Cách điệu Là Gì
-
CÁCH ĐIỆU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cách điệu In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
"cách điệu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
CÁCH ĐIỆU HÓA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cách điệu Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "cách điệu" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Cách điệu Hoá Bằng Tiếng Anh
-
Cách Điệu Tiếng Anh Là Gì
-
Cách điệu Tiếng Anh Là Gì
-
Cách điệu Tiếng Anh Là Gì
-
điệu Tiếng Anh Là Gì ý Nghĩa Cách điệu Tiếng Anh Là Gì
-
Cách điệu Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Cách điệu Tiếng Anh Là Gì