Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự ĐƯỜNG 糖 Trang 1-Từ Điển Anh Nhật ...
Có thể bạn quan tâm

- Tra từ
- Tra Hán Tự
- Dịch tài liệu
- Mẫu câu
- Công cụ
- Từ điển của bạn
- Kanji=>Romaji
- Phát âm câu
- Thảo luận
- Giúp đỡ
- 1
- 一 : NHẤT
- 乙 : ẤT
- 丶 : CHỦ
- 丿 : PHIỆT,TRIỆT
- 亅 : QUYẾT
- 九 : CỬU
- 七 : THẤT
- 十 : THẬP
- 人 : NHÂN
- 丁 : ĐINH
- 刀 : ĐAO
- 二 : NHỊ
- 入 : NHẬP
- 乃 : NÃI,ÁI
- 八 : BÁT
- 卜 : BỐC
- 又 : HỰU
- 了 : LIỄU
- 力 : LỰC
- 乂 : NGHỆ
- 亠 : ĐẦU
- 儿 : NHÂN
- 冂 : QUYNH
- 冖 : MỊCH
- 冫 : BĂNG
- 几 : KỶ
- 凵 : KHẢM
- 勹 : BAO
- 匕 : CHỦY
- 匚 : PHƯƠNG
- 匸 : HỆ
- 卩 : TIẾT
- 厂 : HÁN
- 厶 : KHƯ
- 弓 : CUNG
- 下 : HẠ
- 干 : CAN
- 丸 : HOÀN
- 久 : CỬU
- 及 : CẬP
- 巾 : CÂN
- 己 : KỶ
- 乞 : KHẤT,KHÍ
- 口 : KHẨU
- 工 : CÔNG
- 叉 : XOA
- 才 : TÀI
- 三 : TAM
- 山 : SƠN
- 士 : SỸ,SĨ
- 1
| |||||||
| |||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 糖 | ĐƯỜNG | đường |
| 糖類 | ĐƯỜNG LOẠI | các loại đường ăn |
| 糖質 | ĐƯỜNG CHẤT | tính chất đường; tính ngọt |
| 糖衣錠 | ĐƯỜNG Y ĐĨNH | thuốc bọc đường |
| 糖衣 | ĐƯỜNG Y | bọc đường |
| 糖菓 | ĐƯỜNG QUẢ | bánh trái;kẹo |
| 糖尿病 | ĐƯỜNG NIỆU BỆNH,BỊNH | bệnh tiểu đường; bệnh đái đường |
| 糖化 | ĐƯỜNG HÓA | sự chuyển đổi thành đường |
| 糖分 | ĐƯỜNG PHÂN | lượng đường |
| 検糖計 | KIỂM ĐƯỜNG KẾ | đồng hồ đo lượng đường trong máu |
| 砂糖 | SA ĐƯỜNG | đường;đường (ăn) |
| 砂糖の水 | SA ĐƯỜNG THỦY | nước đường |
| 砂糖黍 | SA ĐƯỜNG THỬ | mía |
| 砂糖黍を切る | SA ĐƯỜNG THỬ THIẾT | chặt mía |
| 血糖 | HUYẾT ĐƯỜNG | đường trong máu; lượng đường trong máu |
| 製糖 | CHẾ ĐƯỜNG | sự sản xuất đường |
| 原糖 | NGUYÊN ĐƯỜNG | đường thô; đường chưa tinh chế |
| 乳糖 | NHŨ ĐƯỜNG | Chất lactoza; đường sữa |
| 栄砂糖 | VINH SA ĐƯỜNG | đường phèn |
| 転化糖 | CHUYỂN HÓA ĐƯỜNG | đường chuyển hoá |
| 薄荷糖 | BẠC HÀ ĐƯỜNG | kẹo bạc hà |
| 赤砂糖 | XÍCH SA ĐƯỜNG | đường thô chưa qua tinh chế có màu nâu nhạt; đường thô |
| 黒砂糖 | HẮC SA ĐƯỜNG | đường đen (chưa tinh chế) |
| アミノ糖 | ĐƯỜNG | đường amin |
| コーヒー砂糖ココア取引所 | SA ĐƯỜNG THỦ DẪN SỞ | Sở Giao dịch Cà phê, Đường và Cacao; sở giao dịch |

Từ điển
Từ điển Việt-Nhật Từ điển Nhật-Việt Từ điển Việt-Anh Từ điển Anh-Việt Từ điển Anh-Nhật Từ điển Nhật-AnhHán tự
Tra từ hán theo bộ Cách viết chữ hánÔn luyện tiếng nhật
Trình độ nhật ngữ N1 Trình độ nhật ngữ N2 Trình độ nhật ngữ N3 Trình độ nhật ngữ N4 Trình độ nhật ngữ N5Plugin trên Chrome
Từ điển ABC trên điện thoại
Chuyển đổi Romaji
Từ điển của bạn
Cộng đồng
Trợ giúp
COPYRIGHT © 2023 Từ điển ABC All RIGHT RESERVED.Từ khóa » Từ đường Trong Tiếng Hán Nghĩa Là Gì
-
Tra Từ: Từ đường - Từ điển Hán Nôm
-
Tra Từ: đường - Từ điển Hán Nôm
-
Đường - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ đường Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
đường đường Từ Hán Việt Nghĩa Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Điển - Từ Từ đường Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ điển Tiếng Việt "từ đường" - Là Gì?
-
Tra Từ: Dương - Từ điển Hán Nôm
-
Nhà Thờ, Thánh Đường - SimonHoaDalat
-
Đường Sá Hay đường Xá, Từ Nào Là đúng Chính Tả?
-
Chữ Nôm – Wikipedia Tiếng Việt
-
沃 - Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
-
Tra Từ: đường - Từ điển Hán Nôm - MarvelVietnam
-
Học Chữ Bằng Vần điệu Lục Bát - Báo Đà Nẵng