Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự NOÃN 卵 Trang 15-Từ Điển Anh Nhật ...
Có thể bạn quan tâm

- Tra từ
- Tra Hán Tự
- Dịch tài liệu
- Mẫu câu
- Công cụ
- Từ điển của bạn
- Kanji=>Romaji
- Phát âm câu
- Thảo luận
- Giúp đỡ
- 15
- 否 : PHỦ
- 庇 : TÍ
- 批 : PHÊ
- 尾 : VĨ
- 肘 : TRỬU
- 扶 : PHÙ
- 芙 : PHÙ
- 吻 : VẪN
- 扮 : PHẪN,BAN,BÁN
- 兵 : BINH
- 別 : BIỆT
- 返 : PHẢN
- 甫 : PHỦ
- 呆 : NGỐC
- 芳 : PHƯƠNG
- 邦 : BANG
- 坊 : PHƯỜNG
- 妨 : PHƯƠNG
- 忘 : VONG
- 防 : PHÒNG
- 吠 : PHỆ
- 没 : MỐT
- 妙 : DIỆU
- 杢 : xxx
- 戻 : LỆ
- 冶 : DÃ
- 役 : DỊCH
- 佑 : HỮU
- 邑 : ẤP
- 余 : DƯ
- 妖 : YÊU
- 抑 : ỨC
- 沃 : ỐC
- 来 : LAI
- 乱 : LOẠN
- 卵 : NOÃN
- 利 : LỢI
- 李 : LÝ
- 里 : LÝ
- 良 : LƯƠNG
- 伶 : LINH
- 冷 : LÃNH
- 励 : LỆ
- 呂 : LỮ,LÃ
- 労 : LAO
- 弄 : LỘNG
- 牢 : LAO
- 亊 : xxx
- 佚 : DẬT
- 估 : CỔ
- 15
| ||||||||||
| ||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 卵 | NOÃN | trứng; quả trứng |
| 卵の殻 | NOÃN XÁC | vỏ trứng |
| 卵巣 | NOÃN SÁO | buồng trứng;buồng trứng [động vật học];noãn sào |
| 卵巣癌 | NOÃN SÁO NHAM | bệnh ung thư buồng trứng |
| 卵管 | NOÃN QUẢN | vòi trứng [giải phẫu] |
| 卵焼き | NOÃN THIÊU | chả trứng |
| 卵形の | NOÃN HÌNH | bầu dục |
| 卵形 | NOÃN HÌNH | hình trứng |
| 卵形 | NOÃN HÌNH | hình trứng |
| 二卵性双生児 | NHỊ NOÃN TÍNH,TÁNH SONG SINH NHI | Sinh đôi khác trứng |
| 鶏卵 | KÊ NOÃN | trứng gà |
| 孵卵器 | PHU NOÃN KHÍ | Lò ấp trứng |
| 生卵 | SINH NOÃN | Trứng tươi; trứng sống |
| 産卵 | SẢN NOÃN | sự đẻ trứng; đẻ trứng |
| 魚卵 | NGƯ NOÃN | trứng cá |
| 掻き卵汁 | xxx NOÃN CHẤP | xúp trứng; súp trứng |
| 半熟卵 | BÁN THỤC NOÃN | trứng lòng đào |

Từ điển
Từ điển Việt-Nhật Từ điển Nhật-Việt Từ điển Việt-Anh Từ điển Anh-Việt Từ điển Anh-Nhật Từ điển Nhật-AnhHán tự
Tra từ hán theo bộ Cách viết chữ hánÔn luyện tiếng nhật
Trình độ nhật ngữ N1 Trình độ nhật ngữ N2 Trình độ nhật ngữ N3 Trình độ nhật ngữ N4 Trình độ nhật ngữ N5Plugin trên Chrome
Từ điển ABC trên điện thoại
Chuyển đổi Romaji
Từ điển của bạn
Cộng đồng
Trợ giúp
COPYRIGHT © 2023 Từ điển ABC All RIGHT RESERVED.Từ khóa » Noãn Trong Hán Việt
-
Tra Từ: Noãn - Từ điển Hán Nôm
-
Tra Từ: Noãn - Từ điển Hán Nôm
-
Noãn Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Từ điển Số
-
Noãn Chữ Nôm Là Gì? - Từ điển Số
-
Noãn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự NOÃN 暖 Trang 1-Từ Điển Anh Nhật ...
-
[Hán Tự Hán Việt]: Chữ NOÃN - Dạy Tiếng Nhật Bản
-
Từ Điển - Từ Noãn Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Noãn Nghĩa Là Gì - Học Tốt
-
Từ điển Tiếng Việt "noãn" - Là Gì?
-
Noãn – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bộ Noãn Thực Vật Hàn Quốc(Chính Hãng) | Shopee Việt Nam
-
Tự Học Tiếng Nhật - Cách Viết Chữ Kanji 暖 ( NOÃN