Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự PHỤ 父 Trang 4-Từ Điển Anh Nhật ...

Từ điển ABC
  • Tra từ
  • Tra Hán Tự
  • Dịch tài liệu
  • Mẫu câu
  • Công cụ
    • Từ điển của bạn
    • Kanji=>Romaji
    • Phát âm câu
  • Thảo luận
  • Giúp đỡ
VietnameseEnglishJapanese Đăng nhập | Đăng ký Tra từ Đọc câu tiếng nhật Chuyển tiếng nhật qua Hiragana Chuyển tiếng nhật qua Romaji Cách Viết Từ hán Bộ Số nét của từ Tìm Tìm Kiếm Hán Tự BộBộSố nétTìm 1 | 2 | 3 | 4 | 5 广 Tra Hán Tự Danh sách hán tự tìm thấy
  • 4
  • 比 : TỶ
  • 匹 : THẤT
  • 不 : BẤT
  • 夫 : PHU
  • 父 : PHỤ
  • 仏 : PHẬT
  • 分 : PHÂN
  • 文 : VĂN
  • 片 : PHIẾN
  • 方 : PHƯƠNG
  • 乏 : PHẠP
  • 毛 : MAO
  • 木 : MỘC
  • 勿 : VẬT
  • 尤 : VƯU
  • 匁 : CHỈ
  • 厄 : ÁCH
  • 友 : HỮU
  • 予 : DỰ
  • 六 : LỘC
  • 弌 : NHẤT
  • 丐 : CÁI
  • 亢 : KHÁNG,CANG,CƯƠNG
  • 从 : TÒNG
  • 仍 : NHƯNG
  • 仄 : TRẮC
  • 仆 : PHÓ
  • 仂 : LẶC
  • 兮 : HỀ
  • 卆 : THỐT,TỐT
  • 卅 : TẠP
  • 卞 : BIỆN
  • 夬 : QUÁI
  • 夭 : YÊU,YỂU
  • 尹 : DUẪN
  • 乢 : xxx
  • 弖 : xxx
  • 戈 : QUA
  • 扎 : TRÁT
  • 攴 : PHỘC
  • 攵 : TRUY
  • 无 : VÔ
  • 曰 : VIẾT
  • 歹 : NGẠT,ĐÃI
  • 殳 : THÙ
  • 毋 : VÔ,MƯU
  • 气 : KHÍ,KHẤT
  • 爻 : HÀO
  • 爿 : TƯỜNG
  • 圧 : ÁP
  • 4
Danh Sách Từ Của 父PHỤ
‹ ■ ▶ › ✕
Hán

PHỤ- Số nét: 04 - Bộ: PHỤ 父

ON
KUN ちち
  • Cha, bố.
  • "Phụ lão" 父老 tiếng gọi tôn các người già.
  • Một âm là "phủ". Cùng nghĩa với chữ "phủ" 甫. Tiếng gọi lịch sự của đàn ông, như ông Thái Công gọi là "thượng phủ" 尚父, đức Khổng Tử gọi là "Ny phủ" 尼父, v.v.
  • Người già, như "điền phủ" 田父 ông già làm ruộng, "ngư phủ" 漁父 ông già đánh cá, v.v.
Từ hánÂm hán việtNghĩa
父母 PHỤ MẪU bố mẹ
父と同じ年輩者 PHỤ ĐỒNG NIÊN BỐI GIẢ cha chú
父の叔父 PHỤ THÚC PHỤ cha chú
父兄 PHỤ HUYNH cha anh;phụ huynh
父兄会 PHỤ HUYNH HỘI hội phụ huynh
父君 PHỤ QUÂN phụ thân
父子 PHỤ TỬ,TÝ bố con;cha con
父御 PHỤ NGỰ thân phụ; cha (anh, chị)
父性 PHỤ TÍNH,TÁNH Tư cách làm cha; cương vị làm cha
父性愛 PHỤ TÍNH,TÁNH ÁI Tình yêu của người làm cha
父方 PHỤ PHƯƠNG nhà nội
父方の親族 PHỤ PHƯƠNG THÂN TỘC bên nội
父権 PHỤ QUYỀN quyền làm cha
父母 PHỤ MẪU bố mẹ;cha mẹ
父無し子 PHỤ VÔ,MÔ TỬ,TÝ đứa trẻ mồ côi cha
父祖 PHỤ TỔ tổ tiên
父系 PHỤ HỆ phụ hệ
父親 PHỤ THÂN bố; cha
父と兄 PHỤ HUYNH cha anh
父さん PHỤ bố
PHỤ bố; cha;gia phụ;phụ thân;thân phụ;thầy
小父さん TIỂU PHỤ chú; bác; người đàn ông trung niên
叔父さん THÚC PHỤ chú; bác; người đàn ông trung niên;thím
実父 THỰC PHỤ bố đẻ;cha đẻ;cha ruột;thân phụ
お父さん PHỤ bố; bố ơi (khi con gọi bố;cha;thân phụ
叔父 THÚC PHỤ cậu; chú
叔父 THÚC PHỤ cậu; chú;chú bác
伯父さん BÁ PHỤ bác; chú;ông bác;thím
伯父 BÁ PHỤ bác; chú;chú bác;dì;dượng
亡父 VONG PHỤ vong phụ; người cha đã mất
養父 DƯỠNG PHỤ cha đỡ đầu;dưỡng phụ
岳父 NHẠC PHỤ bố vợ; bố chồng
異父兄弟 DỊ PHỤ HUYNH ĐỄ,ĐỆ Anh em cùng mẹ khác cha
祖父 TỔ PHỤ ông
祖父母 TỔ PHỤ MẪU ông bà
神父 THẦN PHỤ cha cố;cha xứ;cố đạo;linh mục đạo Tin lành;pháp sư
継父 KẾ PHỤ bố dượng;bố ghẻ;cha dượng;cha ghẻ;dượng;kế phụ
義父 NGHĨA PHỤ bố chồng; bố vợ;bố dượng; cha nuôi; nghĩa phụ;bố nuôi;cha chồng;dượng
曾祖父 TẰNG TỔ PHỤ Ông cố
妻の父 THÊ PHỤ bố vợ;cha vợ;nhạc gia;nhạc phụ
夫の父 PHU PHỤ cha chồng
曾祖父 TẰNG TỔ PHỤ Ông cố
お祖父ちゃん TỔ PHỤ ông
お祖父さん TỔ PHỤ ông
曾お祖父さん TẰNG TỔ PHỤ cụ ông
Học tiếng nhật online

Từ điển

Từ điển Việt-Nhật Từ điển Nhật-Việt Từ điển Việt-Anh Từ điển Anh-Việt Từ điển Anh-Nhật Từ điển Nhật-Anh

Hán tự

Tra từ hán theo bộ Cách viết chữ hán

Ôn luyện tiếng nhật

Trình độ nhật ngữ N1 Trình độ nhật ngữ N2 Trình độ nhật ngữ N3 Trình độ nhật ngữ N4 Trình độ nhật ngữ N5

Plugin trên Chrome

Từ điển ABC trên Chrome webstore

Từ điển ABC trên điện thoại

Từ điển ABC trên Android

Chuyển đổi Romaji

Từ điển của bạn

Cộng đồng

Trợ giúp

COPYRIGHT © 2023 Từ điển ABC All RIGHT RESERVED.

Từ khóa » Chữ Phụ Tiếng Hán