Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự SỈ 恥 Trang 1-Từ Điển Anh Nhật Việt ...

Từ điển ABC
  • Tra từ
  • Tra Hán Tự
  • Dịch tài liệu
  • Mẫu câu
  • Công cụ
    • Từ điển của bạn
    • Kanji=>Romaji
    • Phát âm câu
  • Thảo luận
  • Giúp đỡ
VietnameseEnglishJapanese Đăng nhập | Đăng ký Tra từ Đọc câu tiếng nhật Chuyển tiếng nhật qua Hiragana Chuyển tiếng nhật qua Romaji Cách Viết Từ hán Bộ Số nét của từ Tìm Tìm Kiếm Hán Tự BộBộSố nétTìm 1 | 2 | 3 | 4 | 5 广 Tra Hán Tự Danh sách hán tự tìm thấy
  • 恥 : SỈ
Danh Sách Từ Của 恥SỈ
‹ ■ ▶ › ✕
Hán

SỈ- Số nét: 10 - Bộ: NHĨ 耳

ON
KUN恥じる はじる
はじ
恥じらう はじらう
恥ずかしい はずかしい
  • Xấu hổ.
  • Lấy làm hổ thẹn.
  • Làm nhục.
Từ hánÂm hán việtNghĩa
SỈ sự xấu hổ
恥さらし SỈ nhục nhã; hổ thẹn;sự nhục nhã; sự hổ thẹn
恥辱的 SỈ NHỤC ĐÍCH ô nhục
恥辱 SỈ NHỤC sự sỉ nhục
恥知らず SỈ TRI không biết xấu hổ;sự không biết xấu hổ
恥晒し SỈ SÁI sự ô nhục;ô nhục
恥ずべき SỈ ô nhục
恥ずかしく思う SỈ TƯ tủi hổ
恥ずかしがり屋 SỈ ỐC người nhút nhát
恥ずかしい SỈ ê mặt;e ngại;ngượng;ngượng ngùng;thẹn;tủi thẹn;xấu hổ
恥じる SỈ cảm thấy xấu hổ; ngượng ngùng
恥じらう SỈ cảm thấy xấu hổ; ngượng ngùng
花恥ずかしい HOA SỈ đẹp đến nỗi hoa nhường nguyệt thẹn
廉恥心 LIÊM SỈ TÂM liêm sỉ
無恥 VÔ,MÔ SỈ không biết xấu hổ; vô sỉ;sự không biết xấu hổ; sự vô sỉ
赤恥 XÍCH SỈ sự xấu hổ; xấu hổ
破廉恥 PHÁ LIÊM SỈ Sự ô nhục; sự bỉ ổi;ô nhục; bỉ ổi
名誉と恥辱 DANH DỰ SỈ NHỤC vinh nhục
厚顔無恥 HẬU NHAN VÔ,MÔ SỈ vô liêm sỉ; mặt dạn mày dày; trơ tráo; trơ trẽn
Học tiếng nhật online

Từ điển

Từ điển Việt-Nhật Từ điển Nhật-Việt Từ điển Việt-Anh Từ điển Anh-Việt Từ điển Anh-Nhật Từ điển Nhật-Anh

Hán tự

Tra từ hán theo bộ Cách viết chữ hán

Ôn luyện tiếng nhật

Trình độ nhật ngữ N1 Trình độ nhật ngữ N2 Trình độ nhật ngữ N3 Trình độ nhật ngữ N4 Trình độ nhật ngữ N5

Plugin trên Chrome

Từ điển ABC trên Chrome webstore

Từ điển ABC trên điện thoại

Từ điển ABC trên Android

Chuyển đổi Romaji

Từ điển của bạn

Cộng đồng

Trợ giúp

COPYRIGHT © 2023 Từ điển ABC All RIGHT RESERVED.

Từ khóa » Chữ Sỉ Trong Tiếng Hán