CÁI ÁO NÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CÁI ÁO NÀY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Scái áo nàythis shirtchiếc áo nàyáo nàyáo sơ mi nàythis dresschiếc váy nàytrang phục nàybộ váy nàybộ đồ nàyăn mặc nàyáo nàybộ quần áo nàycái váychiếc đầm

Ví dụ về việc sử dụng Cái áo này trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Cái áo này rẻ.This shirt is cheap.Cô biết cái áo này.I know this shirt.Cái áo này chật quá.This dress is tight.Em thích cái áo này.I like this shirt.Cái áo này đã chật rồi.This cloth already is FULL.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từáo khoác dài áo khoác trắng Sử dụng với động từmặc quần áomặc áogiặt quần áothay quần áomua quần áomóc áoquần áo bảo hộ cởi quần áobán quần áoquần áo phù hợp HơnSử dụng với danh từquần áoáo khoác tủ quần áotay áoáo sơ mi áo giáp cổ áoáo choàng áo thun áo phông HơnĐặc biệt cái áo này.Especially this shirt.Nếu cái áo này bẩn.If this shirt is dirty.Mình đã chọn cái áo này.I chose this coat.Cái áo này nhỏ đối với tôi.This shirt is small for me.Mình đã chọn cái áo này.I chose this shirt.Cái áo này không giống gì hết.This shirt is all wrong.Anh yêu cái áo này!I love this shirt.Cái áo này giống mình quá?Does this dress look like me?Tớ thích cái áo này, okay?I love this coat, okay?Ủng hộ bạn cái áo này.Show your support with this shirt.Có ai có cái áo này ko?Does anyone have this shirt?Cái áo này là dành cho con.This dress is just precious on you.Ai đã tặng anh cái áo này?Who gave you this dress?Nhìn cái áo này này!.Look at this dress,!Thì ra mày thích cái áo này hả??You like this shirt, huh?Yêu cái áo này Màu sắc rất đẹp.Love this jacket, so pretty color.Ai đã tặng anh cái áo này?And who gave you those clothes?Em để lại cái áo này cho anh mặc mà.I left this shirt out for you.Cái áo này this shirt.This shirt and this other shirt..Em phải cởi cái áo này ra.I just have to get out of this dress.Yêu cái áo này Màu sắc rất đẹp.Love this shirt. The color is very pretty.Nó ngốn của tôi 14 giờ và227 mắt bóng để làm cái áo này.It took me 14 hours and227 googly eyes to make this shirt.Tôi từng thi đấu ở Pháp, Anh và giờ khoác cái áo này là 1 vinh dự bự.Then I went to France and England and wearing this shirt now is a true honour.I like both. Trong hai cái áo này tôi không thể quyết định nên chọn mua cái nào!I just bought both of these shirts and I couldn't decided which one I wanted to wear!Hey, giờ cậu có thể thấy núm vú của cậu qua cái áo này đấy.Hey, you can see your nipples through this shirt.[INAUDIBLE DIALOGUE] Here you go.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 5088, Thời gian: 0.0265

Từng chữ dịch

cáiđại từonecáingười xác địnhthisthatcáitính từfemalecáidanh từpcsáodanh từaustriashirtcoatclothesáotính từaustriannàyngười xác địnhthisthesethosenàydanh từheynàyđại từit S

Từ đồng nghĩa của Cái áo này

chiếc áo này cái áo lencái bàn

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh cái áo này English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cái áo đọc Tiếng Anh Là Gì