Cái Bẫy In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
catch, snare, caught are the top translations of "cái bẫy" into English.
cái bẫy + Add translation Add cái bẫyVietnamese-English dictionary
-
catch
Verb verb nounChính quyền Obama đã bị bắt trong cái bẫy hoàn hảo- 22.
The Obama Administration was caught in a perfect catch-22.
GlosbeMT_RnD -
snare
nounLúc đó cái bẫy ập xuống, và vật đó bị mắc bẫy.
The snare then pulls shut, and the victim is caught.
GlosbeMT_RnD -
caught
adjective verbChúng ta như đang bị mắc vào một cái bẫy.
So we're caught in a kind of trap.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- deadfall
- springe
- trap
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cái bẫy" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cái bẫy" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Bẫy Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Bẫy Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
CÁI BẪY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI BẪY - Translation In English
-
Cái Bẫy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐÂY LÀ MỘT CÁI BẪY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CÁI BẪY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cái Bẫy' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
Nghĩa Của Từ : Trap | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Bẫy – Wikipedia Tiếng Việt
-
"bẫy" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bẫy Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Cái Bẫy Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Cái Bẫy Chuột Tiếng Anh Là Gì - 1 Số Ví Dụ - .vn
-
Top 19 Cái Bay Tiếng Anh Là Gì ? Cái Bay Trong ...
-
Cái Bẫy Chuột Tiếng Anh Là Gì?