Cái Bẫy Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật

Thông tin thuật ngữ cái bẫy tiếng Nhật

Từ điển Việt Nhật

phát âm cái bẫy tiếng Nhật cái bẫy (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ cái bẫy

Chủ đề Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành
Nhật Việt Việt Nhật

Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

cái bẫy tiếng Nhật?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ cái bẫy trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cái bẫy tiếng Nhật nghĩa là gì.

* n - わな - 「罠」

Ví dụ cách sử dụng từ "cái bẫy" trong tiếng Nhật

  • - Anh ta bị mắc bẫy vào một âm mưu và đã mất hết tài sản tiết kiệm cho tuổi già:彼は陰謀によって罠にかけられ、老後の蓄えを失った
  • - Cảnh sát nghĩ là muốn đặt bẫy tên tội phạm vào lần sau:警察は次のときにはその強盗を罠にかけたいと思った
Xem từ điển Nhật Việt

Tóm lại nội dung ý nghĩa của cái bẫy trong tiếng Nhật

* n - わな - 「罠」Ví dụ cách sử dụng từ "cái bẫy" trong tiếng Nhật- Anh ta bị mắc bẫy vào một âm mưu và đã mất hết tài sản tiết kiệm cho tuổi già:彼は陰謀によって罠にかけられ、老後の蓄えを失った, - Cảnh sát nghĩ là muốn đặt bẫy tên tội phạm vào lần sau:警察は次のときにはその強盗を罠にかけたいと思った,

Đây là cách dùng cái bẫy tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Nhật

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cái bẫy trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Thuật ngữ liên quan tới cái bẫy

  • kamikaze (tên một đội quân cảm tử) tiếng Nhật là gì?
  • sự vi mô tiếng Nhật là gì?
  • có tính triệt để tiếng Nhật là gì?
  • tật hở hàm ếch tiếng Nhật là gì?
  • nương tựa tiếng Nhật là gì?
  • nước Israel tiếng Nhật là gì?
  • hàng trong nước tiếng Nhật là gì?
  • sự xung đột nội bộ tiếng Nhật là gì?
  • lòng nhiệt thành tiếng Nhật là gì?
  • manh mối tiếng Nhật là gì?
  • lãnh địa của quận công tiếng Nhật là gì?
  • xấu tính tiếng Nhật là gì?
  • hàm hồ tiếng Nhật là gì?
  • việc làm ngoài giờ tiếng Nhật là gì?
  • đối thủ tiếng Nhật là gì?

Từ khóa » Cái Bẫy Trong Tiếng Anh Là Gì