Cái Cân Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ cái cân tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | cái cân (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ cái cân | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
cái cân tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ cái cân trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cái cân tiếng Nhật nghĩa là gì.
* n - たいじゅうけい - 「体重計」 - どりょうこう - 「度量衡」 - はかり - 「秤」Xem từ điển Nhật Việt
Tóm lại nội dung ý nghĩa của cái cân trong tiếng Nhật
* n - たいじゅうけい - 「体重計」 - どりょうこう - 「度量衡」 - はかり - 「秤」
Đây là cách dùng cái cân tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cái cân trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới cái cân
- hôn tiếng Nhật là gì?
- cầu tiên tiếng Nhật là gì?
- người tiền nhiệm tiếng Nhật là gì?
- xịn tiếng Nhật là gì?
- mất công mất sức tiếng Nhật là gì?
- Rachmaninoff tiếng Nhật là gì?
- đua tài của những người chăn bò tiếng Nhật là gì?
- việc lấy chồng tiếng Nhật là gì?
- sự tâm thần tiếng Nhật là gì?
- sự vô số tiếng Nhật là gì?
- mùa hoa tươi nở rộ tiếng Nhật là gì?
- dã nhân tiếng Nhật là gì?
- làm nổi lại tiếng Nhật là gì?
- đèn lồng treo tiếng Nhật là gì?
- cái giảm sóc tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Cái Cân Nghĩa Là Gì
-
Cân (dụng Cụ đo) – Wikipedia Tiếng Việt
-
"cái Cân" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cái Cân Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Từ điển Việt Khmer "cái Cân" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Cân - Từ điển Việt
-
"Cái Cân" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Từ Điển - Từ Cân Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
CÁI CÂN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Cân Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Là Gì? - Từ điển Số
-
Cái Cân Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Cái Cân Trong Tiếng Anh
-
Top 20 Cái Cân Tiếng Nhật Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Cái Cân Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Quả Cân Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nêu ý Nghĩa Của Từ "cân" Trong Câu Sau Và Nói Rõ đó Là Danh ... - Hoc24
cái cân (phát âm có thể chưa chuẩn)