CÁI DẠ DÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CÁI DẠ DÀY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch cái dạ dày
Ví dụ về việc sử dụng Cái dạ dày trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từloét dạ dàyđau dạ dàyviêm dạ dàyrửa dạ dàythành dạ dàycắt dạ dàyHơnSử dụng với danh từdạ dàyaxit dạ dàyacid dạ dàytấm dàybệnh dạ dàyvùng dạ dàydạ dày của bé Hơn
Tình yêu đi qua cái dạ dày!
Thì tình yêu nào chẳng đi qua cái dạ dày.Từng chữ dịch
cáiđại từonecáingười xác địnhthisthatcáitính từfemalecáidanh từpcsdạtrạng từyeswelldạdanh từyeahstomachohdàytính từthickdenseheavythickerdàydanh từthicknessTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dạ Dày Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh
-
→ Dạ Dày, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
DẠ DÀY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dạ Dày Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Đau Bao Tử" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Đau Dạ Dày Tiếng Anh Là Gì ? (English)
-
Đau Dạ Dày Tiếng Anh (english) Là Gì? Từ điển Anh – Việt - Iwt Hà Nội
-
DẠ DÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 14 Dạ Dày Gọi Tiếng Anh Là Gì
-
Dạ Dày – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bệnh đau Dạ Dày Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì - Wiki Hỏi Đáp
-
Ý Nghĩa Thành Ngữ Tiếng Anh 'có Bươm Bướm Trong Dạ Dày'
-
Viêm Dạ Dày Ruột – Wikipedia Tiếng Việt
-
Viêm Dạ Dày Tiếng Anh Là Gì