→ Dạ Dày, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dạ dày" thành Tiếng Anh

stomach, belly, tummy là các bản dịch hàng đầu của "dạ dày" thành Tiếng Anh.

dạ dày noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • stomach

    noun

    digestive organ

    Tôi đã dùng thuốc của anh cho, nhưng dạ dày vẫn đau.

    I took that medicine you gave me, but my stomach still hurts.

    en.wiktionary.org
  • belly

    noun

    Anh không biết là một cái bụng phệ và một cái dạ dày khác nhau đấy.

    I didn't know there was such a difference between a pot belly and a tummy.

    GlosbeMT_RnD
  • tummy

    noun

    Anh không biết là một cái bụng phệ và một cái dạ dày khác nhau đấy.

    I didn't know there was such a difference between a pot belly and a tummy.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gastric
    • maw
    • paunch
    • stomachache
    • baggie
    • bread-basket
    • stomachal
    • stomachful
    • stomachic
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dạ dày " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dạ dày + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • stomach

    verb noun

    digestive organ

    Dạ dày của tôi sẽ có vấn đề nếu không được ăn tôm hùm đấy.

    Will my stomach have problem if I eat lobster without eating anything?

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "dạ dày" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dạ Dày Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh